Gia Phong Trade & SX Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 合金钢棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & SX GIA PHONG
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$18.6K
出口金额
—
最近进口
2025-07-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901036361 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64KX51H |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Phố Cầu Treo, Thị Trấn Yên Mỹ, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SX GIA PHONG |
| 企业英文名称 | GIA PHONG TRADE & SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Cầu Treo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 电话 | +84388777688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $18.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $14.2K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
| THK MFG Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.4K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-07-01 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $81 |
| 2025-07-01 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2025-07-01 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-07-01 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $73 |
| 2025-07-01 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $54 |
| 2025-07-01 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $119 |
| 2025-07-01 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $200 |
| 2025-07-01 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $216 |
| 2025-02-28 | 合金钢棒材 | KYOEI DIETECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |