LMD SERVICE TRADING ONE MEMBER CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ LMD
17
进口笔数
0
出口笔数
$95.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315489190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R5T825 |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | 55 Trương Quốc Dung, Phường 10, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LMD |
| 企业英文名称 | LMD SERVICE TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 324A/2 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862769519 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $95.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO MRC CAT LITTER PRODUCTS CO LTD | 中国 | 9 | $62.5K | 其他化学制剂、粘土及膨润土 |
| SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 7 | $27.8K | 其他塑料制品、动物鞍具 |
| TONGLU YICHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 其他鞋靴、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-11-07 | 其他纺织制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $88 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $84 |
| 2025-11-07 | 其他塑料制品 | SINO HK LOFFE (BEIJING) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $176 |