VNK Service Trading Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ VNK
1
进口笔数
6
出口笔数
$37.7K
进口金额
$1.06M
出口金额
2024-04-09
最近进口
2026-02-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109770085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0YNWQY |
| 成立日期 | 2021-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 21, ngách 167/5, ngõ 167, đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VNK |
| 企业英文名称 | VNK SERVICE TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, ngách 167/5, ngõ 167, đường Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84865247085 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $37.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $1.06M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.7K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $798.9K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| NK PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $264.1K | 薄硬木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-09 | 其他饮用杯 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $25.6K |
| 2024-04-09 | 其他饮用杯 | GUANGZHOU RENKE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $12.1K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $30.7K |
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $6.6K |
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $39.1K |
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $20.3K |
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $393 |
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $35.3K |
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2026-02-11 | 薄硬木胶合板 | HOME STYLER FURNITURE SDN BHD | 马来西亚 | $62.5K |