Hoang Dang Food Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 甜饼干
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HOàNG ĐăNG FOOD
48
进口笔数
0
出口笔数
$927.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309940390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7BB2KH |
| 成立日期 | 2010-04-10 |
| 联系地址 | 71 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG ĐĂNG FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +84855418888 |
| 邮箱 | info@hoangdangfood.com |
| 官网 | www.hoangdangfood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220190 | 其他水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 29 | $745.8K |
| 马来西亚 | 7 | $98.8K |
| 中国 | 4 | $35.2K |
| 韩国 | 5 | $33.7K |
| 美国 | 2 | $13.3K |
| 意大利 | 1 | $743 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | 29 | $745.8K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| SKS Food Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $67.3K | 膨化谷物食品、其他蔬菜制品 |
| Xiamen Youzhidian Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.2K | 糖果、甜饼干 |
| Haesarang Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $33.7K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Cozzo Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $31.4K | 糖果、其他果仁制品 |
| Fairfield Fountain Trading International LLC | 美国 | 2 | $13.3K | 卫生纸、其他水 |
| Next Food S.r.l. | 意大利 | 1 | $743 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 其他食品制剂 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-02-23 | 其他食品制剂 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $4.5K |
| 2026-02-23 | 甜饼干 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2026-02-23 | 其他食品制剂 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $747 |
| 2026-02-23 | 其他食品制剂 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-02-23 | 甜饼干 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-02-23 | 其他食品制剂 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-02-23 | 其他食品制剂 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $747 |
| 2026-02-23 | 甜饼干 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $360 |
| 2026-02-23 | 其他食品制剂 | ROYAL FAMILY FOOD CO LTD | 中国台湾 | $3.6K |