Hai Nam Investment Trading Construction Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 无丝玻璃片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Thương Mại Vật Liệu Xây Dựng Hải Nam
14
进口笔数
3
出口笔数
$573.5K
进口金额
$11.0K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-02-04
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307621529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3SY388 |
| 成立日期 | 2009-03-03 |
| 联系地址 | 4 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG HẢI NAM |
| 企业英文名称 | HAI NAM INVEST TRADING CONTRUCTION MATERIALS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4 Quốc Lộ 1A, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84836019987 |
| 邮箱 | sunglassgroup@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0854280461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700529 | 无丝玻璃片 |
| 700319 | 无丝玻璃片 |
| 700521 | 着色浮法玻璃 |
| 700510 | 镀膜玻璃片 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 8 | $261.0K |
| 马来西亚 | 3 | $257.7K |
| 中国 | 3 | $54.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $9.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glory Glassco Ltd. | 科特迪瓦 | 3 | $257.7K | 无丝玻璃片、着色浮法玻璃 |
| fdf1b41e4cd095d2d71aa4a7b724a8df | 5 | $169.5K | ||
| AGC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $73.1K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Qingdao Carry Wealth Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.4K | 镀膜玻璃片、着色浮法玻璃 |
| Rider Glass Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 无丝玻璃片、镀膜玻璃片 |
| 59252919b7ab7bdb12e6352adebdba74 | 1 | $18.4K | ||
| Hebei Besster Glass & Mirror Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 无框玻璃镜、钢化安全玻璃 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namture | 荷兰 | 2 | $9.9K | 木制餐具、瓦楞纸箱 |
| MJPRODUCTS | 1 | $1.1K | 钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 无丝玻璃片 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $13.0K |
| 2024-12-10 | 无丝玻璃片 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2024-12-10 | 无丝玻璃片 | PT MULIAGLASS | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2024-08-14 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-08-14 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-14 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $851 |
| 2024-08-14 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-14 | 无丝玻璃片 | RIDER GLASS CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-05-14 | 无框玻璃镜 | PT MATAHARI SILVERINDO JAYA | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2024-05-14 | 无框玻璃镜 | PT MATAHARI SILVERINDO JAYA | 印度尼西亚 | $10.6K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $87 |
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $12 |
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $127 |
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $9 |
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $34 |
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $6 |
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $29 |
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $147 |
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $50 |
| 2026-02-04 | 钢化安全玻璃 | MJPRODUCTS | — | $30 |