Recom Refrigeration Electrical Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN LạNH RECOM
11
进口笔数
7
出口笔数
$932.2K
进口金额
$378.8K
出口金额
2025-12-23
最近进口
2025-01-04
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313696748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQ0X0RJ |
| 成立日期 | 2016-03-15 |
| 联系地址 | 61 Đường 31, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH RECOM |
| 企业英文名称 | RECOM REFRIGERATION ELECTRICAL ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61 Đường 31, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 903764962 |
| 邮箱 | info@recom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $675.0K |
| 印度尼西亚 | 3 | $233.2K |
| 德国 | 1 | $24.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 7 | $378.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Oceanblue Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $622.2K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 4 | $257.2K | ||
| Shenzhen Gumei Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chheng You Seng | 柬埔寨 | 6 | $323.5K | 制冷压缩机、内燃机滤油器 |
| Tony Leng | 柬埔寨 | 1 | $55.3K | 制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $16.2K |
| 2025-09-29 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $122.2K |
| 2025-09-18 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2025-04-11 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $49.0K |
| 2024-06-19 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $42.3K |
| 2023-10-11 | 制冷设备零件 | YANTAI OCEANBLUE REFRIGERATION ENGINEERING CO LTD | 中国 | $84.6K |
| 2023-05-04 | 其他制冷设备 | SHENZHEN GUMEI TRADE CO LTD | 中国 | $52.8K |
| 2023-04-12 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2023-04-12 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $19.1K |
| 2023-04-12 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $7.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-04 | 制冷压缩机 | MR TONY LENG | 柬埔寨 | $55.3K |
| 2024-12-10 | 制冷压缩机 | MR CHHENG YOUSENG | 柬埔寨 | $56.8K |
| 2024-10-22 | 制冷压缩机 | MR CHHENG YOUSENG | 柬埔寨 | $50.7K |
| 2024-07-05 | 制冷压缩机 | MR CHHENG YOUSENG | 柬埔寨 | $50.2K |
| 2024-05-16 | 内燃机滤油器 | MR CHHENG YOUSENG | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-05-16 | 内燃机滤油器 | MR CHHENG YOUSENG | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2023-10-06 | 制冷压缩机 | MR CHHENG YOUSENG | 柬埔寨 | $53.0K |
| 2023-10-06 | 制冷压缩机 | MR CHHENG YOUSENG | 柬埔寨 | $110.2K |