XNK An Phuc Khang Trade & Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ XNK AN PHúC KHANG

26
进口笔数
0
出口笔数
$672.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.7K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $85.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $105.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $135.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $66.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3703080702
企查查编码QVN7MGWAGX
成立日期2022-08-30
联系地址Số Nhà 20, Đường N2, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XNK AN PHÚC KHANG
企业英文名称XNK AN PHUC KHANG TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Nhà 20, Đường N2, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát
电话+84967636386
邮箱Xuantuong110192@gmail.com
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310590其他肥料
310100动植物肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国24$655.6K
比利时1$17.3K
日本1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bsac Co., Inc.韩国10$422.4K其他肥料、动植物肥料
Jiwoo Holdings Inc.韩国13$223.9K其他肥料、动植物肥料
Samagro比利时1$17.3K动植物肥料、其他肥料
SWT Co., Ltd.韩国1$9.2K铝合金管、机床零件
G & T Materials Co., Ltd.日本1$0其他粘土、动植物肥料

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11其他肥料BSAC CO INC韩国$66.0K
2025-06-18其他肥料BSAC CO INC韩国$49.5K
2025-05-10其他肥料BSAC CO INC韩国$33.0K
2025-05-06其他肥料JIWOO HOLDINGS INC韩国$10.3K
2025-05-05其他肥料BSAC CO INC韩国$49.5K
2025-05-05其他肥料Bsac Co., Inc.韩国$42.9K
2025-04-19其他肥料BSAC CO INC韩国$49.5K
2025-04-17其他肥料JIWOO HOLDINGS INC韩国$6.7K
2025-04-09其他肥料BSAC CO INC韩国$33.0K
2025-04-03其他肥料BSAC CO INC韩国$16.5K

相关企业 · 同类产品

XNK An Phuc Khang Trade & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →