Queenie Cosmeceuticals Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DượC Mỹ PHẩM QUEENIE
16
进口笔数
0
出口笔数
$285.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106151224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECHF5C6 |
| 成立日期 | 2013-04-11 |
| 联系地址 | Số 168 Nguyễn Công Thái, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MỸ PHẨM QUEENIE |
| 企业英文名称 | QUEENIE COSMECEUTICALS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 729 Giải Phóng, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0436616478 |
| 传真 | 0436616480 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $285.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Classic Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $242.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Skineye Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $35.5K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| SKINEYE CO.,LTD | 1 | $7.8K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他护肤品 | SKINEYE CO.,LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-10 | 其他护肤品 | SKINEYE CO.,LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2026-03-09 | 皮肤清洁剂 | CLASSIC CO., LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2026-03-09 | 眼妆品 | CLASSIC CO., LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2026-03-09 | 皮肤清洁剂 | CLASSIC CO., LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2025-09-08 | 皮肤清洁剂 | CLASSIC CO., LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | CLASSIC CO., LTD | 韩国 | $11.8K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | SKINEYE CO.,LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-07-14 | 皮肤清洁剂 | CLASSIC CO., LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2025-07-14 | 其他护肤品 | SKINEYE CO.,LTD | 韩国 | $4.0K |