Panano Vietnam Trade & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 二氧化碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANANO VN
1
进口笔数
30
出口笔数
$15.2K
进口金额
$10.3K
出口金额
2023-04-20
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109990997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTAY7UN |
| 成立日期 | 2022-05-10 |
| 联系地址 | Số nhà D49-24, Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANANO VN |
| 企业英文名称 | PANANO VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà D49-26, Khu đô thị Geleximco, đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84865880193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281121 | 二氧化碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $10.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Kaisen Photoelectricity Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 棉平纹布、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 30 | $10.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-20 | 发光二极管灯具 | CHANGZHOU KAISEN PHOTOELECTRICITY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-04-20 | 非玻塑灯具零件 | CHANGZHOU KAISEN PHOTOELECTRICITY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-04-20 | 发光二极管灯具 | CHANGZHOU KAISEN PHOTOELECTRICITY CO LTD | 中国 | $608 |
| 2023-04-20 | 非玻塑灯具零件 | CHANGZHOU KAISEN PHOTOELECTRICITY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-04-20 | 发光二极管灯具 | CHANGZHOU KAISEN PHOTOELECTRICITY CO LTD | 中国 | $528 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-24 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-23 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-17 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-17 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-16 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-10 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-10 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-09 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |
| 2026-04-02 | 二氧化碳 | HI P VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $218 |