D-MAX Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 二氧化锰电池
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI D-MAX
6
进口笔数
0
出口笔数
$366.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110120959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK8YEBW |
| 成立日期 | 2022-09-16 |
| 联系地址 | Số 18B/89/147B đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI D-MAX |
| 企业英文名称 | D-MAX TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18B/89/147B đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912253108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 850650 | 锂原电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $366.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hermann Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $191.8K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Strand Europe Ltd. | 中国 | 2 | $116.9K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
| Guangdong Tianqiu Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.7K | 二氧化锰电池、锂原电池 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | HK HERMANN TRADING CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | HK HERMANN TRADING CO LTD | 中国 | $920 |
| 2025-09-22 | 锂原电池 | HK HERMANN TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | HK HERMANN TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | HK HERMANN TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | HK HERMANN TRADING CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | HK HERMANN TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | HK HERMANN TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-09-22 | 二氧化锰电池 | HK HERMANN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-04-26 | 锂原电池 | STRAND EUROPE LTD | 中国 | $4.8K |