Giang Chau Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非针叶木化学浆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Giang Châu
70
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300331648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2VJFDMV |
| 成立日期 | 2008-05-07 |
| 联系地址 | Khu CN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIANG CHÂU |
| 企业英文名称 | Giang Chau Production and Trading Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu CN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903416804 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 480920 | 自拷贝纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 390599 | 其他乙烯聚合物 |
| 470500 | 混合制浆木浆 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 30 | $2.86M |
| 中国 | 26 | $1.51M |
| 加拿大 | 6 | $447.7K |
| 泰国 | 3 | $216.7K |
| 美国 | 2 | $170.2K |
| 南非 | 1 | $113.3K |
| 中国台湾 | 2 | $106.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.69M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| FANCYCO | 中国 | 13 | $1.01M | 其他纸制品、未涂布印刷纸卷 |
| PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 16 | $580.6K | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| JU TONG CO., LTD | 中国台湾 | 9 | $412.7K | 漂白浆废纸、非针叶木化学浆 |
| Millar Western Forest Products ULC Whitecourt Pulp Division | 加拿大 | 4 | $277.7K | 混合制浆木浆 |
| CR Henderson (Qingdao) Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $217.4K | 染料颜料、其他乙烯聚合物 |
| Double A (1991) Public Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $216.7K | 40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板 |
| Gilstead Pacific (HK) Ltd. | 印度尼西亚 | 4 | $184.9K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| Domtar Paper Co., LLC | 美国 | 2 | $170.2K | 针叶木化学浆、非针叶木化学浆 |
| Guangzhou Rich Sun Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.2K | 水性聚合物涂料、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 自拷贝纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-04-19 | 自拷贝纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-19 | 自拷贝纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 非针叶木化学浆 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $561.6K |
| 2026-04-09 | 非针叶木化学浆 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $561.6K |
| 2026-04-01 | 自拷贝纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 自拷贝纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-01 | 自拷贝纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $2.2K |
| 2026-04-01 | 自拷贝纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $5.2K |
| 2026-04-01 | 自拷贝纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $4.0K |