Giang Chau Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 非针叶木化学浆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Giang Châu

70
进口笔数
0
出口笔数
$5.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.21M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $182.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $186.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $241.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $907.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $98.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $103.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $239.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $103.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $100.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $182.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $186.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $50.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $49.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $103.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $101.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $241.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $211.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $258.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $907.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.21M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2300331648
企查查编码QVN2VJFDMV
成立日期2008-05-07
联系地址Khu CN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIANG CHÂU
企业英文名称Giang Chau Production and Trading Company Limited
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu CN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: ( Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+84903416804
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470329非针叶木化学浆
480920自拷贝纸
480255未涂布印刷纸卷
480257未涂布印刷纸
320417染料颜料
390530聚乙烯醇
390599其他乙烯聚合物
470500混合制浆木浆
390690其他丙烯酸聚合物
470321针叶木化学浆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚30$2.86M
中国26$1.51M
加拿大6$447.7K
泰国3$216.7K
美国2$170.2K
南非1$113.3K
中国台湾2$106.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
April International Enterprise Pte. Ltd.新加坡2$1.69M未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸
FANCYCO中国13$1.01M其他纸制品、未涂布印刷纸卷
PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚16$580.6K纤维素卫生纸卷、涂布纸板
JU TONG CO., LTD中国台湾9$412.7K漂白浆废纸、非针叶木化学浆
Millar Western Forest Products ULC Whitecourt Pulp Division加拿大4$277.7K混合制浆木浆
CR Henderson (Qingdao) Import & Export Co., Ltd.中国6$217.4K染料颜料、其他乙烯聚合物
Double A (1991) Public Co., Ltd.泰国3$216.7K40-150g/m2未涂布纸、未涂布加工纤维纸板
Gilstead Pacific (HK) Ltd.印度尼西亚4$184.9K未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸
Domtar Paper Co., LLC美国2$170.2K针叶木化学浆、非针叶木化学浆
Guangzhou Rich Sun Trading Co., Ltd.中国4$71.2K水性聚合物涂料、其他丙烯酸聚合物

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19自拷贝纸PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$8.3K
2026-04-19自拷贝纸PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$2.7K
2026-04-19自拷贝纸PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$3.8K
2026-04-09非针叶木化学浆APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$561.6K
2026-04-09非针叶木化学浆APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD印度尼西亚$561.6K
2026-04-01自拷贝纸PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$2.7K
2026-04-01自拷贝纸PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$2.7K
2026-04-01自拷贝纸PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$2.2K
2026-04-01自拷贝纸PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$5.2K
2026-04-01自拷贝纸PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚$4.0K

相关企业 · 同类产品

Giang Chau Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →