Kim Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 木制座椅零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Kim Thịnh

1
进口笔数
144
出口笔数
$25.4K
进口金额
$5.23M
出口金额
2024-01-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $348.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 11 笔2024-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $327.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $247.7K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $216.9K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $286.1K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $348.1K · 11 笔2024-01进口 $25.4K · 1 笔出口 $327.2K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $109.1K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $204.9K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $170.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $124.0K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.4K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.5K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $74.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $71.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号3701675863
企查查编码QVNRFKPM4C
成立日期2010-01-15
联系地址Thửa đất số 2006, tờ bản đồ số 38, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIM THỊNH
企业英文名称KIM THINH CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 2006, tờ bản đồ số 38, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940191木制座椅零件

出口

HS 编码产品
940191木制座椅零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$25.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国121$4.84M
加拿大14$213.5K
澳大利亚7$129.8K
牙买加1$30.1K
日本1$15.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Easy Import LLC美国1$25.4K木制座椅零件

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Easy Import LLC美国27$1.58M木制座椅零件
Posh Home LLC美国30$916.3K软垫木座椅、木制座椅零件
M & S Warehouse, Inc.美国17$650.7K木制座椅零件、其他塑料制品
Easy Import美国7$404.9K木制座椅零件、其他钢铁结构体
Fusion Furniture Inc.美国10$315.9K木制座椅零件
Fantastic Mfg Pty Ltd西班牙16$302.0K木制座椅零件、窄幅弹性织物
Mayo Mfg. Corp.美国7$242.8K木制座椅零件
H.M. Richards, Inc.美国7$204.7K汽车座椅零件、木制座椅零件
Pacific Motion美国6$168.8K木制座椅零件
Franklin Corp.美国4$147.5K汽车座椅零件、木制座椅零件

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-26木制座椅零件EASY IMPORT LLC越南$5.6K
2024-01-26木制座椅零件EASY IMPORT LLC越南$4.7K
2024-01-26木制座椅零件EASY IMPORT LLC越南$2.4K
2024-01-26木制座椅零件EASY IMPORT LLC越南$10.5K
2024-01-26木制座椅零件EASY IMPORT LLC越南$2.2K

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制座椅零件FANTASTIC MFG PTY LTD澳大利亚$591
2026-04-28木制座椅零件FANTASTIC MFG PTY LTD澳大利亚$615
2026-04-28木制座椅零件FANTASTIC MFG PTY LTD澳大利亚$21
2026-04-28木制座椅零件FANTASTIC MFG PTY LTD澳大利亚$1.1K
2026-04-28木制座椅零件FANTASTIC MFG PTY LTD澳大利亚$773
2026-04-28木制座椅零件FANTASTIC MFG PTY LTD澳大利亚$6.4K
2026-04-28木制座椅零件FANTASTIC MFG PTY LTD澳大利亚$265
2026-04-28木制座椅零件FANTASTIC MFG PTY LTD澳大利亚$33
2026-04-06木制座椅零件EASY IMPORT LLC美国$2.4K
2026-04-06木制座椅零件EASY IMPORT LLC美国$3.4K

相关企业 · 同类产品

Kim Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →