Kim Thinh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 木制座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kim Thịnh
1
进口笔数
144
出口笔数
$25.4K
进口金额
$5.23M
出口金额
2024-01-26
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701675863 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFKPM4C |
| 成立日期 | 2010-01-15 |
| 联系地址 | Thửa đất số 2006, tờ bản đồ số 38, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM THỊNH |
| 企业英文名称 | KIM THINH CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 2006, tờ bản đồ số 38, khu phố Ông Đông, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $25.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 121 | $4.84M |
| 加拿大 | 14 | $213.5K |
| 澳大利亚 | 7 | $129.8K |
| 牙买加 | 1 | $30.1K |
| 日本 | 1 | $15.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easy Import LLC | 美国 | 1 | $25.4K | 木制座椅零件 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Easy Import LLC | 美国 | 27 | $1.58M | 木制座椅零件 |
| Posh Home LLC | 美国 | 30 | $916.3K | 软垫木座椅、木制座椅零件 |
| M & S Warehouse, Inc. | 美国 | 17 | $650.7K | 木制座椅零件、其他塑料制品 |
| Easy Import | 美国 | 7 | $404.9K | 木制座椅零件、其他钢铁结构体 |
| Fusion Furniture Inc. | 美国 | 10 | $315.9K | 木制座椅零件 |
| Fantastic Mfg Pty Ltd | 西班牙 | 16 | $302.0K | 木制座椅零件、窄幅弹性织物 |
| Mayo Mfg. Corp. | 美国 | 7 | $242.8K | 木制座椅零件 |
| H.M. Richards, Inc. | 美国 | 7 | $204.7K | 汽车座椅零件、木制座椅零件 |
| Pacific Motion | 美国 | 6 | $168.8K | 木制座椅零件 |
| Franklin Corp. | 美国 | 4 | $147.5K | 汽车座椅零件、木制座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 木制座椅零件 | EASY IMPORT LLC | 越南 | $5.6K |
| 2024-01-26 | 木制座椅零件 | EASY IMPORT LLC | 越南 | $4.7K |
| 2024-01-26 | 木制座椅零件 | EASY IMPORT LLC | 越南 | $2.4K |
| 2024-01-26 | 木制座椅零件 | EASY IMPORT LLC | 越南 | $10.5K |
| 2024-01-26 | 木制座椅零件 | EASY IMPORT LLC | 越南 | $2.2K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | FANTASTIC MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $591 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | FANTASTIC MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $615 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | FANTASTIC MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $21 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | FANTASTIC MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | FANTASTIC MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $773 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | FANTASTIC MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | FANTASTIC MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $265 |
| 2026-04-28 | 木制座椅零件 | FANTASTIC MFG PTY LTD | 澳大利亚 | $33 |
| 2026-04-06 | 木制座椅零件 | EASY IMPORT LLC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 木制座椅零件 | EASY IMPORT LLC | 美国 | $3.4K |