Quang Vinh Hai Phong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 纺织加工机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quang Vinh Hải Phòng
36
进口笔数
1
出口笔数
$1.98M
进口金额
$157
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-10-17
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201726578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN98U3EPX |
| 成立日期 | 2016-05-23 |
| 联系地址 | Số 41 Mê Linh, Phường An Biên, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG VINH HẢI PHÒNG |
| 企业英文名称 | QUANG VINH HAI PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41 đường Mê Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84936447896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844400 | 纺织加工机械 |
| 844711 | 圆型针织机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 844900 | 毡无纺布机械 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 844520 | 纺纱机 |
| 844720 | 平型针织机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $1.98M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $157 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Haiyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.58M | 纺织加工机械、圆型针织机 |
| WENZHOU SHENGYANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | 2 | $377.9K | 硬质PVC管、其他塑料制品 |
| Ruian Xinda Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 毡无纺布机械、人造纤维无纺布70-150克 |
| Fujian Putian Licheng Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 卫生用品、纤维素卫生纸卷 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruian Xinda Packing Machinery Co., Ltd. | 越南 | 1 | $157 | 人造纤维无纺布70-150克 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 平型针织机 | WENZHOU HAIYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD . | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-12 | 平型针织机 | WENZHOU HAIYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD . | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | WENZHOU SHENGYANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | WENZHOU SHENGYANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 纺织加工机械 | WENZHOU SHENGYANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-06 | 纺织加工机械 | WENZHOU SHENGYANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-01-13 | 凹版印刷机 | WENZHOU SHENGYANG MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $323.0K |
| 2025-11-21 | 毡无纺布机械 | RUIAN XINDA PACKING MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2025-11-17 | 纺织加工机械 | WENZHOU HAIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-11-17 | 圆型针织机 | WENZHOU HAIYUE IMPORT & EXPORT CO;LTD . | 中国 | $9.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 人造纤维无纺布70-150克 | RUIAN XINDA PACKING MACHINERY CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-10-17 | 人造纤维无纺布70-150克 | RUIAN XINDA PACKING MACHINERY CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-10-17 | 人造纤维无纺布70-150克 | RUIAN XINDA PACKING MACHINERY CO LTD | 越南 | $58 |