Huy Tuan Food Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Thực Phẩm Huy Tuấn

276
进口笔数
0
出口笔数
$13.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $905.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $461.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $481.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $389.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $437.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $323.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $350.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $665.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $372.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $448.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $636.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $507.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $905.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $361.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $186.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $461.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $481.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $171.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $235.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $95.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $389.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $369.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $87.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $206.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $201.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $107.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $437.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $323.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $199.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $257.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $157.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $350.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $665.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $372.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $330.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $216.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $109.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $448.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $636.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $507.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $905.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $361.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $186.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312934566
企查查编码QVNA0JUM1V
成立日期2014-09-23
联系地址12 Đường 26, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HUY TUẤN
企业英文名称HUY TUAN FOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 Đường 26, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话+842862789935
邮箱huytuanfood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020329其他冷冻猪肉
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020230冻去骨牛肉
020322带骨冻猪肉
020712冷冻整鸡
020910猪脂肪

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西46$3.40M
美国90$3.34M
波兰52$2.01M
俄罗斯20$1.60M
德国26$927.7K
加拿大10$524.6K
墨西哥6$397.9K
匈牙利7$377.6K
西班牙9$371.0K
印度2$231.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mountaire Farms, Inc.美国51$1.91M冷冻鸡肉块、动物肠肚
Seara Meats B.V.巴西27$1.87M冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Globex International Inc美国33$1.19M冷冻鸡肉块、207140
Mir Kar Sp. z o.o.波兰23$994.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Sure Good Foods Ltd.加拿大17$960.4K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块
Seara Meats B.V.荷兰8$807.6K冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰8$550.0K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k.波兰15$427.2K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
Damaco Foods Pte. Ltd.新加坡10$370.1K冷冻鸡肉块、冷冻马铃薯制品
Wilson Food德国9$198.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24冷冻猪杂Damaco Foods Pte. Ltd.西班牙$27.2K
2026-06-22其他冷冻猪肉Seara Meats B.V.巴西$72.8K
2026-06-09冷冻鸡肉块Damaco Foods Pte. Ltd.波兰$42.5K
2026-06-09冷冻鸡肉块Damaco Foods Pte. Ltd.波兰$44.2K
2026-05-30其他冷冻猪肉Sure Good Foods Ltd.加拿大$34.1K
2026-05-18其他冷冻猪肉Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia俄罗斯$84.6K
2026-05-07其他冷冻猪肉Seara Meats B.V.巴西$75.3K
2026-05-06其他冷冻猪肉Seara Meats B.V.巴西$73.9K
2026-05-06冷冻鸡肉块Globex International Inc美国$29.4K
2026-05-04冷冻鸡肉块Globex International Inc美国$33.2K

相关企业 · 同类产品

Huy Tuan Food Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →