Huy Tuan Food Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 276 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Thực Phẩm Huy Tuấn
276
进口笔数
0
出口笔数
$13.47M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312934566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0JUM1V |
| 成立日期 | 2014-09-23 |
| 联系地址 | 12 Đường 26, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI THỰC PHẨM HUY TUẤN |
| 企业英文名称 | HUY TUAN FOOD TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Đường 26, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842862789935 |
| 邮箱 | huytuanfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020910 | 猪脂肪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 46 | $3.40M |
| 美国 | 90 | $3.34M |
| 波兰 | 52 | $2.01M |
| 俄罗斯 | 20 | $1.60M |
| 德国 | 26 | $927.7K |
| 加拿大 | 10 | $524.6K |
| 墨西哥 | 6 | $397.9K |
| 匈牙利 | 7 | $377.6K |
| 西班牙 | 9 | $371.0K |
| 印度 | 2 | $231.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 51 | $1.91M | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Seara Meats B.V. | 巴西 | 27 | $1.87M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Globex International Inc | 美国 | 33 | $1.19M | 冷冻鸡肉块、207140 |
| Mir Kar Sp. z o.o. | 波兰 | 23 | $994.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 17 | $960.4K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Seara Meats B.V. | 荷兰 | 8 | $807.6K | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 8 | $550.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Mir-Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 15 | $427.2K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Damaco Foods Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $370.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻马铃薯制品 |
| Wilson Food | 德国 | 9 | $198.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 冷冻猪杂 | Damaco Foods Pte. Ltd. | 西班牙 | $27.2K |
| 2026-06-22 | 其他冷冻猪肉 | Seara Meats B.V. | 巴西 | $72.8K |
| 2026-06-09 | 冷冻鸡肉块 | Damaco Foods Pte. Ltd. | 波兰 | $42.5K |
| 2026-06-09 | 冷冻鸡肉块 | Damaco Foods Pte. Ltd. | 波兰 | $44.2K |
| 2026-05-30 | 其他冷冻猪肉 | Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | $34.1K |
| 2026-05-18 | 其他冷冻猪肉 | Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 俄罗斯 | $84.6K |
| 2026-05-07 | 其他冷冻猪肉 | Seara Meats B.V. | 巴西 | $75.3K |
| 2026-05-06 | 其他冷冻猪肉 | Seara Meats B.V. | 巴西 | $73.9K |
| 2026-05-06 | 冷冻鸡肉块 | Globex International Inc | 美国 | $29.4K |
| 2026-05-04 | 冷冻鸡肉块 | Globex International Inc | 美国 | $33.2K |