Thien Thoa Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 PVC单丝棒材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIệN THOA

165
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $83.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $38.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $80.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $41.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $61.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $59.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $40.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $50.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $32.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $42.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $57.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $34.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109085001
企查查编码QVN0PANV18
成立日期2020-02-11
联系地址Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIỆN THOA
企业英文名称THIEN THOA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84984089399
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391620PVC单丝棒材
392112PVC泡沫板
392190非泡沫塑料片
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
350699其他粘合剂≤1kg
481190其他涂布纸
846599其他木工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$1.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd.中国59$719.8K非泡沫塑料片、PVC单丝棒材
Wuxi Ouyijia Plastic Industry Co., Ltd.中国30$358.1K非泡沫塑料片、PVC单丝棒材
Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd.中国21$203.2KPVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Hangzhou Trobe Import & Export Co., Ltd.中国20$187.9KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Guangxi Shengxianglong Building Material Co., Ltd.中国8$85.0K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂
Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd.中国6$65.4KPVC泡沫板、非泡沫塑料片
Zhongshan Better Exhibition Co., Ltd.中国6$21.6K电热器具零件、电动脱毛器
GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国2$19.4K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg
Shanghai Channsub International Trade Co., Ltd.中国2$18.7KPVC泡沫板、其他涂布纸
Dongguan Yufeng Trading Co., Ltd.中国3$9.1K其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 165)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$736
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$7.9K
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.5K
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$736
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$1.5K
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$522
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$7.9K
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.5K
2026-04-09非泡沫塑料片DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD中国$522

相关企业 · 同类产品

Thien Thoa Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →