Thien Thoa Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 165 笔 · 主营 PVC单丝棒材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ THIệN THOA
165
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109085001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PANV18 |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIỆN THOA |
| 企业英文名称 | THIEN THOA SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84984089399 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 846599 | 其他木工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $1.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Mengyou Industrial Co., Ltd. | 中国 | 59 | $719.8K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Wuxi Ouyijia Plastic Industry Co., Ltd. | 中国 | 30 | $358.1K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
| Hangzhou Gege Mirrors Co., Ltd. | 中国 | 21 | $203.2K | PVC泡沫板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hangzhou Trobe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $187.9K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Shengxianglong Building Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.0K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚合物胶粘剂 |
| Hangzhou Jiaying Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.4K | PVC泡沫板、非泡沫塑料片 |
| Zhongshan Better Exhibition Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.6K | 电热器具零件、电动脱毛器 |
| GUANGXI ZHUOYU IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | 2 | $19.4K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他粘合剂≤1kg |
| Shanghai Channsub International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.7K | PVC泡沫板、其他涂布纸 |
| Dongguan Yufeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.1K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $736 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $522 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN MENGYOU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $522 |