Thanh Vinh Labor Protection Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO Hộ LAO ĐộNG THàNH VINH
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$65.1K
出口金额
—
最近进口
2024-10-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902173942 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H91DGP |
| 成立日期 | 2023-09-13 |
| 联系地址 | Xóm Khoa Đà, Xã Hưng Tây, Huyện Hưng Nguyên, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO HỘ LAO ĐỘNG THÀNH VINH |
| 企业英文名称 | THANH VINH LABOR PROTECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Khoa Đà, Xã Hưng Nguyên, Nghệ An |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | +845189988 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 650610 | 安全帽 |
| 611692 | 棉手套 |
| 842410 | 灭火器 |
| 851610 | 电热水器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 640192 | 防水踝靴 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $65.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $61.5K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Kersen Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $366 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 贱金属脚轮 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $218 |
| 2024-10-25 | 电热水器 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $186 |
| 2024-10-25 | 毡呢无纺服装 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.5K |
| 2024-10-25 | 针织服装 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $804 |
| 2024-10-25 | 其他塑料制品 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2024-10-15 | 灭火器 | WOOSIN VINA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-10-15 | 其他电动手工具 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $387 |
| 2024-10-15 | 纺织面料鞋 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-10-15 | 塑料管件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-10-15 | 机床零件 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $110 |