Busan Net's Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 非合成纤维绳网
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BUSAN NET'S VINA
90
进口笔数
118
出口笔数
$4.63M
进口金额
$6.50M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702520830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY00WJ1W |
| 成立日期 | 2016-12-08 |
| 联系地址 | Lô D-4D-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BUSAN NET'S VINA |
| 企业英文名称 | BUSAN NET'S VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-4D-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06503577173 |
| 传真 | 06503577172 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 941.7363亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 560811 | 人造纤维绳 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $4.54M |
| 越南 | 1 | $89.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 116 | $6.33M |
| 越南 | 2 | $170.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai Pusan National Federation Fishing Tackle Co., Ltd. | 中国 | 89 | $4.54M | 聚烯烃绳缆、人造纤维绳 |
| Busan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $89.4K | 非合成纤维绳网 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Busan Trade Co., Ltd. | 韩国 | 116 | $6.33M | 非合成纤维绳网 |
| Busan Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $170.9K | 非合成纤维绳网 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-23 | 人造纤维绳 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-23 | 聚烯烃绳缆 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-10 | 聚烯烃绳缆 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2026-04-10 | 人造纤维绳 | YANTAI PUSAN NATIONAL FEDERATION FISHING TACKLE CO LTD | 中国 | $26.8K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $59.5K |
| 2026-04-22 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $59.4K |
| 2026-04-22 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $61.7K |
| 2026-04-08 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $59.6K |
| 2026-03-31 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $62.9K |
| 2026-03-30 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $62.5K |
| 2026-03-28 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $62.5K |
| 2026-03-20 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $61.4K |
| 2026-03-20 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $63.5K |
| 2026-03-06 | 非合成纤维绳网 | BUSAN TRADE CO.,LTD | 韩国 | $62.5K |