Thanh Huyen Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 非乙烯塑料袋

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Huyền

5
进口笔数
206
出口笔数
$859.7K
进口金额
$4.54M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-02-09
最近出口
4
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $526.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $288.0K · 1 笔出口 $63.2K · 6 笔2023-11进口 $526.7K · 1 笔出口 $140.3K · 9 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $113.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 11 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $244.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $288.0K · 1 笔出口 $63.2K · 6 笔2023-11进口 $526.7K · 1 笔出口 $140.3K · 9 笔2023-12进口 $5.0K · 1 笔出口 $113.6K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $217.6K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $106.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $161.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $92.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $259.5K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $179.1K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $144.3K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 11 笔2025-05进口 $20 · 1 笔出口 $244.4K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $197.0K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $174.2K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.9K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0200174980
企查查编码QVN32HURRE
成立日期1991-11-01
联系地址Số 97 Đường Bạch Đằng, Phường Hạ Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH HUYỀN
企业英文名称THANH HUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 750 đường Nguyễn Văn Linh, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
官网www.thahuco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本452.43亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
392010乙烯聚合物塑料
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
841459其他风扇
847780其他橡塑机械
940542LED照明装置

出口

HS 编码产品
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱
392010乙烯聚合物塑料
380210活性碳
481810卫生纸
441912木制餐具
190590其他食品制剂
210390混合调味料
190230制备面食
0401201-6%脂肪乳品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$819.8K
中国台湾1$39.0K
越南1$919

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国153$2.34M
越南42$1.91M
日本5$209.2K
澳大利亚6$83.2K
加拿大1$74

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shenzhen Longood Intelligent Electric Co., Ltd.中国2$531.8K其他塑料制品、印刷电路
Techygro Group (Hong Kong) Ltd.中国1$288.0K其他风扇、其他塑料制品
OneWorld Equipment Corp.美国1$39.9K乙烯聚合物塑料、其他橡塑机械
Hainan Fosun International Co., Ltd.中国1$20其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
OneWorld Equipment Corp.美国153$2.34M非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱
JFE Shoji Corporation越南31$1.63M活性碳、尿素肥料
JFE Shoji Corporation日本5$209.2K硅锰铁合金、木颗粒
Adwan Chemical Industries Co., Ltd.越南2$151.4K活性碳
YM Carbon Trading Co., Ltd.越南7$107.5K活性碳
The Fox Valley Cafe Wahroonga澳大利亚4$55.1K制备面食、其他食品制剂
S&B Co., Ltd.越南1$28.1K1-6%脂肪乳品、加糖乳制品
S&B Co., Pty. Ltd.澳大利亚1$13.8K制备面食、其他食品制剂
The Fox Valley Cafe澳大利亚1$12.5K1-6%脂肪乳品、酸奶
S&B Co.澳大利亚1$1.9K酸奶、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29贱金属配件Hainan Fosun International Co., Ltd.中国$20
2023-12-15电力控制板Shenzhen Longood Intelligent Electric Co., Ltd.中国$5.0K
2023-11-29电力控制板Shenzhen Longood Intelligent Electric Co., Ltd.中国$5.0K
2023-11-29LED照明装置Shenzhen Longood Intelligent Electric Co., Ltd.中国$137.4K
2023-11-29LED照明装置Shenzhen Longood Intelligent Electric Co., Ltd.中国$384.3K
2023-10-10其他钢铁制品Techygro Group (Hong Kong) Ltd.中国$4.6K
2023-10-10其他风扇Techygro Group (Hong Kong) Ltd.中国$103.9K
2023-10-10其他钢铁制品Techygro Group (Hong Kong) Ltd.中国$15.9K
2023-10-10其他钢铁制品Techygro Group (Hong Kong) Ltd.中国$118.6K
2023-10-10其他钢铁制品Techygro Group (Hong Kong) Ltd.中国$25.9K

出口(共 206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09活性碳JFE Shoji Corporation日本$32.8K
2026-01-29活性碳JFE Shoji Corporation日本$32.7K
2026-01-24皮革运动鞋INDIVIDUALS OR ORGANIZATIONS DO NOT HAVE A TAX CODE越南$130
2025-12-01瓦楞纸箱OneWorld Equipment Corp.美国$79
2025-12-01非乙烯塑料袋OneWorld Equipment Corp.美国$3.5K
2025-12-01非乙烯塑料袋OneWorld Equipment Corp.美国$1.5K
2025-12-01非乙烯塑料袋OneWorld Equipment Corp.美国$1.2K
2025-12-01非乙烯塑料袋OneWorld Equipment Corp.美国$3.8K
2025-12-01非乙烯塑料袋OneWorld Equipment Corp.美国$10.5K
2025-12-01非乙烯塑料袋OneWorld Equipment Corp.美国$5.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Thanh Huyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →