Thanh Huyen Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 206 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Huyền
- 邮箱2
5
进口笔数
206
出口笔数
$859.7K
进口金额
$4.54M
出口金额
2025-05-29
最近进口
2026-02-09
最近出口
4
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400445229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEGQSH2 |
| 成立日期 | 2003-04-18 |
| 联系地址 | 208 Nguyễn Lương Bằng, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH HUYỀN |
| 企业英文名称 | THANH HUYEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 208 Nguyễn Lương Bằng, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842363843336 |
| 传真 | 02363843339 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 380210 | 活性碳 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 040120 | 1-6%脂肪乳品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $819.8K |
| 中国台湾 | 1 | $39.0K |
| 越南 | 1 | $919 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 153 | $2.34M |
| 越南 | 42 | $1.91M |
| 日本 | 5 | $209.2K |
| 澳大利亚 | 6 | $83.2K |
| 加拿大 | 1 | $74 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Longood Intelligent Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $531.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Techygro Group (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $288.0K | 其他风扇、其他塑料制品 |
| OneWorld Equipment Corp. | 美国 | 1 | $39.9K | 乙烯聚合物塑料、其他橡塑机械 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OneWorld Equipment Corp. | 美国 | 153 | $2.34M | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
| JFE Shoji Corporation | 越南 | 31 | $1.63M | 活性碳、尿素肥料 |
| Adwan Chemical Industries Co., Ltd. | 越南 | 2 | $151.4K | 活性碳 |
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 3 | $143.7K | 木颗粒、焙烧钼矿 |
| YM Carbon Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $107.5K | 活性碳 |
| JFE SHOJI CORP | 日本 | 2 | $65.5K | 活性碳、木颗粒 |
| The Fox Valley Cafe Wahroonga | 澳大利亚 | 4 | $55.1K | 制备面食、其他食品制剂 |
| S&B Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.1K | 1-6%脂肪乳品、加糖乳制品 |
| S&B Co., Pty. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $13.8K | 制备面食、其他食品制剂 |
| The Fox Valley Cafe | 澳大利亚 | 1 | $12.5K | 1-6%脂肪乳品、酸奶 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 贱金属配件 | HAINAN FOSUN INTERNATIONALCO LTD | 中国 | $20 |
| 2023-12-15 | 电力控制板 | SHENZHEN LONGOOD INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-29 | 电力控制板 | SHENZHEN LONGOOD INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-11-29 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN LONGOOD INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $137.4K |
| 2023-11-29 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN LONGOOD INTELLIGENT ELECTRIC CO LTD | 中国 | $384.3K |
| 2023-10-10 | 其他钢铁制品 | TECHYGRO GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-10-10 | 其他风扇 | TECHYGRO GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $103.9K |
| 2023-10-10 | 其他钢铁制品 | TECHYGRO GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $15.9K |
| 2023-10-10 | 其他钢铁制品 | TECHYGRO GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $118.6K |
| 2023-10-10 | 其他钢铁制品 | TECHYGRO GROUP (HONG KONG) LTD | 中国 | $25.9K |
出口(共 206)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 活性碳 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $32.8K |
| 2026-01-29 | 活性碳 | JFE SHOJI CORP | 日本 | $32.7K |
| 2026-01-24 | 皮革运动鞋 | — | 越南 | $130 |
| 2025-12-01 | 瓦楞纸箱 | ONEWORLD EQUIPMENT CORP | 美国 | $79 |
| 2025-12-01 | 非乙烯塑料袋 | ONEWORLD EQUIPMENT CORP | 美国 | $3.5K |
| 2025-12-01 | 非乙烯塑料袋 | ONEWORLD EQUIPMENT CORP | 美国 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 非乙烯塑料袋 | ONEWORLD EQUIPMENT CORP | 美国 | $1.2K |
| 2025-12-01 | 非乙烯塑料袋 | ONEWORLD EQUIPMENT CORP | 美国 | $3.8K |
| 2025-12-01 | 非乙烯塑料袋 | ONEWORLD EQUIPMENT CORP | 美国 | $10.5K |
| 2025-12-01 | 非乙烯塑料袋 | ONEWORLD EQUIPMENT CORP | 美国 | $5.3K |