Nhat Tung Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 塑胶涂层手套
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI NHậT TùNG
25
进口笔数
0
出口笔数
$573.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500677643 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTYC4395 |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Xóm mới B, Xã Thượng Trưng, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NHẬT TÙNG |
| 企业英文名称 | NHAT TUNG SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm mới B, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0969605660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 848291 | 轴承零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $573.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Beisaiwen International Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $214.1K | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $192.2K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Gaomi Hengtai Labor Product Co., Ltd. | 中国 | 6 | $167.2K | 塑胶涂层手套、皮革手套 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-04-19 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-03-05 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-02-25 | 塑胶涂层手套 | GAOMI HENGTAI LABOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-02-10 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-01-08 | 塑胶涂层手套 | QINGDAO BEISAIWEN INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $21.4K |
| 2026-01-02 | 塑胶涂层手套 | GAOMI HENGTAI LABOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $18.8K |
| 2026-01-02 | 塑胶涂层手套 | GAOMI HENGTAI LABOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2025-11-19 | 塑胶涂层手套 | GAOMI HENGTAI LABOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2025-11-19 | 塑胶涂层手套 | GAOMI HENGTAI LABOR PRODUCT CO LTD | 中国 | $5.2K |