Thien Phuc DVTH Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 122 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DVTH THIêN PHúC
0
进口笔数
122
出口笔数
$0
进口金额
$3.60M
出口金额
—
最近进口
2025-12-05
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101101546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKTB9XW9 |
| 成立日期 | 2021-04-15 |
| 联系地址 | Tiểu khu 1, Thị Trấn Đồng Lê, Huyện Tuyên Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DVTH THIÊN PHÚC |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC DVTH LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tiểu khu 1, Xã Đồng Lê, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84369098088 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 118 | $3.50M |
| 越南 | 4 | $93.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 49 | $1.67M | 调味甜水、制备面食 |
| Kedsana Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 35 | $906.4K | 精制豆油、制备面食 |
| Kedsana Trading Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 19 | $518.7K | 精制豆油、制备面食 |
| Pume Hungheuang Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $361.7K | 精制豆油、制备面食 |
| Pume Hungheuang Import-Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $47.4K | 制备面食、小麦粉 |
| Pumehungheuang Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $43.3K | 精制豆油、制备面食 |
| Pume Hungheuang Export-Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 精制豆油、调味甜水 |
| Pume Hungheuang Export Import Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.9K | 小麦粉、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 制备面食 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $6.4K |
| 2025-12-05 | 精制豆油 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $3.1K |
| 2025-12-05 | 精制豆油 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $24.9K |
| 2025-12-03 | 精制豆油 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $12.5K |
| 2025-11-23 | 其他食品制剂 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2025-11-23 | 糖果 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $841 |
| 2025-11-23 | 华夫饼威化饼 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $362 |
| 2025-11-23 | 精炼棕榈油 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $33.7K |
| 2025-11-23 | 糖果 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2025-11-14 | 糖果 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |