BRANCH OF GENERAL TRANSFER CORP ORATION POST JOINT STOCK CO IN HANOI
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH TổNG CôNG TY CHUYểN PHáT NHANH BưU ĐIệN - CôNG TY Cổ PHầN TạI Hà NộI
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$535
出口金额
—
最近进口
2025-09-04
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101826868-005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1B3UT6B |
| 成立日期 | 2017-07-25 |
| 联系地址 | Km số 1, Đường Võ Văn Kiệt, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY CHUYỂN PHÁT NHANH BƯU ĐIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN TẠI HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 01, đường Tân Xuân, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | 02439518763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 620530 | 男式纤维衬衫 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $535 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AN PYOUNG MIN | 韩国 | 1 | $300 | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| TEN NGUOI NHAN TIENH HAN QUOC | 韩国 | 2 | $235 | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 皮肤清洁剂 | AN PYOUNG MIN | 韩国 | $100 |
| 2025-09-04 | 其他护肤品 | AN PYOUNG MIN | 韩国 | $100 |
| 2025-09-04 | 其他护肤品 | AN PYOUNG MIN | 韩国 | $100 |
| 2025-08-25 | 其他食品制剂 | TEN NGUOI NHAN TIENH HAN QUOC | 韩国 | $28 |
| 2025-08-25 | 皮肤清洁剂 | TEN NGUOI NHAN TIENH HAN QUOC | 韩国 | $15 |
| 2025-08-25 | 男式合成纤维夹克 | TEN NGUOI NHAN TIENH HAN QUOC | 韩国 | $6 |
| 2025-08-25 | 婴幼儿食品 | TEN NGUOI NHAN TIENH HAN QUOC | 韩国 | $10 |
| 2025-08-25 | 其他非酒精饮料 | TEN NGUOI NHAN TIENH HAN QUOC | 韩国 | $132 |
| 2025-08-25 | 男式纤维衬衫 | TEN NGUOI NHAN TIENH HAN QUOC | 韩国 | $6 |
| 2025-08-25 | 棉针织T恤及背心 | TEN NGUOI NHAN TIENH HAN QUOC | 韩国 | $8 |