Dai Nguyen Plastic Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT ĐạI NGUYêN PLASTIC
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$168.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301185485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV2W839A |
| 成立日期 | 2021-09-14 |
| 联系地址 | Thôn Lương, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐẠI NGUYÊN PLASTIC |
| 企业英文名称 | DAI NGUYEN PLASTIC PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9810 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820 - Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84979007863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $153.8K |
| 中国台湾 | 1 | $14.0K |
| 美国 | 1 | $170 |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 21 | $64.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Landmark International Co., Ltd. | 越南 | 19 | $57.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GPN Automotive Co., Ltd. | 越南 | 6 | $17.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TOUGH TECH. CO.,LTD. | 中国台湾 | 1 | $14.0K | 辐射检测仪器、塑料容器 |
| Tough Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.0K | 金化合物、非轻质石油 |
| Sumika Electronic Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.8K | 偏振光学元件、其他塑料包装制品 |
| BRICO (HK) INDUSTRIAL CO., LTD | 中国香港 | 1 | $170 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH QUOC TE LANDMARK VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-02-03 | 其他塑料制品 | VIETNAM LANDMARK INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-01-30 | 塑料容器 | TOUGH TECH (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $529 |