Delta Valley Binh Thuan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DELTA - VALLEY BìNH THUậN
10
进口笔数
1
出口笔数
$1.74M
进口金额
$394.3K
出口金额
2023-10-27
最近进口
2023-10-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3400573917 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNSW2XC |
| 成立日期 | 2008-07-04 |
| 联系地址 | Đường Hòn Giồ - Thuận Quý, Thôn Tiến Hòa, Xã Tiến Thành, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DELTA - VALLEY BÌNH THUẬN |
| 企业英文名称 | DELTA - VALLEY BINH THUAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Hòn Giồ - Thuận Quý, Thôn Tiến Hòa, Phường Tiến Thành, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp thực hiện theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/02/2007 của Chính phủ về việc quy đinh chi tiết Luật Thương mại về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và Thông tư số 08/2013/TT-BTC ngày 22/4/2013 của Bộ Công Thương quy định chi tiết về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam quy định "đối với hoạt động mua bán hàng hóa của Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam") Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định của Nghị định số 23/2007/NĐ-CP và Thông tư số 08/2013/TT-BCT và pháp luật có liên quan) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan) (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện hoạt động theo đúng quy định của pháp luật 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9319 - Hoạt động thể thao khác |
| 电话 | +842523739797 |
| 传真 | +842523846471 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1.85万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 950890 | 950890 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950821 | 过山车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 7 | $1.15M |
| 奥地利 | 1 | $410.5K |
| 意大利 | 1 | $178.1K |
| 中国 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $394.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mack Rides GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $1.15M | 过山车、其他钢铁制品 |
| Attraktion! Projects GmbH | 德国 | 1 | $410.5K | 游乐场设施 |
| FC Fabbri Park S.r.l. | 意大利 | 1 | $178.1K | 其他游乐设施、其他钢铁制品 |
| VISA INTERNATIONAL S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.1K | 其他游乐设施、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intamin Amusement Rides International Corp. | 美国 | 1 | $394.3K | 过山车 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 游乐场设备 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
| 2023-10-27 | 手动螺丝刀 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $208 |
| 2023-10-27 | 非螺纹垫圈 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $150 |
| 2023-10-27 | 自粘塑料卷 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $246 |
| 2023-10-27 | 绘图仪器 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $46 |
| 2023-10-27 | 自粘塑料卷 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $5 |
| 2023-10-27 | 其他电气开关 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $16 |
| 2023-10-27 | 游乐场设备 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $1.3K |
| 2023-10-27 | 游乐场设备 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $2 |
| 2023-10-27 | 游乐场设备 | MACK RIDES GMBH & CO KG | 德国 | $1.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 过山车 | INTAMIN AMUSEMENT RIDES INT. CORP. EST. | 美国 | $394.3K |