BIM Construction Material Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và KINH DOANH VậT LIệU XâY DựNG BIM
25
进口笔数
0
出口笔数
$624.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-17
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702041961 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7P0WGFX |
| 成立日期 | 2016-03-25 |
| 联系地址 | Tổ 6, ấp Đường Bào, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH VẬT LIỆU XÂY DỰNG BIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 0773990513 |
| 传真 | 0773990514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $397.2K |
| 中国 | 21 | $225.1K |
| 美国 | 2 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HALTON GROUP ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $397.2K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Guangdong Phnix Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $188.3K | 热泵、制冷设备零件 |
| Pentair Water Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $11.5K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| Heston Trading (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $4.9K | 其他电气开关、1000伏以下插头插座 |
| Zhangjiagang Aqua Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 灌装封口机、水净化机械 |
| Leo's Lighting & Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
| Zhongshan Aowi Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 贱金属铰链、金属建筑配件 |
| Zhongshan Wanju Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| KAPEGO Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | LED照明装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Bosslyn Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $501 | 1000伏以下插头插座、1000伏以下灯座 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-17 | 其他电气开关 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $106 |
| 2024-11-17 | 其他电气开关 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $91 |
| 2024-11-17 | 其他电气开关 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $207 |
| 2024-11-17 | 1000伏以下灯座 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $243 |
| 2024-11-17 | 其他电气开关 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $107 |
| 2024-11-17 | 其他电气开关 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $56 |
| 2024-11-17 | 其他电气开关 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $106 |
| 2024-11-17 | 其他电气开关 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $107 |
| 2024-11-17 | 其他电气开关 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $592 |
| 2024-11-17 | 1000伏以下灯座 | HESTON TRADING (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $64 |