KIET TU Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 301 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KIệT Tỷ

12
进口笔数
301
出口笔数
$838.0K
进口金额
$2.79M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $550.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 12 笔2024-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $40.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 16 笔2024-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 5 笔2025-10进口 $97.6K · 1 笔出口 $281.1K · 8 笔2025-11进口 $172.0K · 2 笔出口 $223.6K · 15 笔2025-12进口 $91.8K · 1 笔出口 $308.7K · 14 笔2026-01进口 $178.2K · 2 笔出口 $550.1K · 27 笔2026-02进口 $75.2K · 1 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-03进口 $102.2K · 1 笔出口 $104.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $28.6K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 12 笔2024-04进口 $29.5K · 1 笔出口 $40.7K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 16 笔2024-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $19.7K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 3 笔2024-11进口 $35.0K · 1 笔出口 $19.6K · 6 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $169.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 5 笔2025-10进口 $97.6K · 1 笔出口 $281.1K · 8 笔2025-11进口 $172.0K · 2 笔出口 $223.6K · 15 笔2025-12进口 $91.8K · 1 笔出口 $308.7K · 14 笔2026-01进口 $178.2K · 2 笔出口 $550.1K · 27 笔2026-02进口 $75.2K · 1 笔出口 $109.1K · 7 笔2026-03进口 $102.2K · 1 笔出口 $104.7K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号3702791291
企查查编码QVN16JW20D
成立日期2019-07-18
联系地址Thửa đất số 133, Tờ bản đồ số 4, Khu phố Cây Chàm, Phường Thạnh Phước, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KIỆT TỶ
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 133, Tờ bản đồ số 4, Khu phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84843141941
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482290纸制卷轴
847989其他功能机器
820220手工带锯条
847780其他橡塑机械
730900钢制容器(>300升)
842240包装机械
842420喷枪
843930纸张整理机械
844110纸张切割机

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
480810瓦楞纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$838.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$2.31M
柬埔寨197$486.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Runchi Trade (HK) Co., Ltd.中国8$717.0K皮革加工机械、塑料涂层织物
Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd.中国2$65.7K其他塑料制品、玩具模型
Dongguan Yinon Machinery Co., Ltd.中国1$29.5K纸张切割机、其他造纸机械
Dongguan Beirong Machinery Technology Co., Ltd.中国1$25.7K其他橡塑机械、钢制容器(>300升)

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yueda Electric Appliance Co., Ltd.越南13$1.21M电力控制板、ABS共聚物
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南31$585.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品
FPZ Furniture (Cambodia) Co., Ltd.越南143$273.7K9mm以上MDF板、其他纸制品
Xin Huatong (Cambodia) Packaging Co., Ltd.越南34$181.0K瓦楞纸板、其他纸制品
CONG TY TNHH SAN PHAM THE THAO GIAI TRI BESTWAY VIET NAM (1201598254)越南6$99.4K其他离心泵、其他气泵
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南15$71.3K蓄电池零件、其他塑料制品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$58.8K蓄电池零件、瓦楞纸箱
F.P.Z. FURNITURE (CAMBODIA) CO.,LTD中国19$30.2K其他纸制品、聚合物基油漆
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南5$15.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Intradin (Viet Nam) Technology Co., Ltd.越南6$11.1K其他纸制品、塑料管件

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17包装机械RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$30.0K
2026-03-17纸制卷轴RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$50.7K
2026-03-17纸制卷轴RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$21.5K
2026-02-02纸制卷轴RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$51.3K
2026-02-02纸制卷轴RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$24.0K
2026-01-22纸制卷轴RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$53.6K
2026-01-22其他功能机器RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$1.5K
2026-01-22纸制卷轴RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$30.5K
2026-01-14纸制卷轴RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$92.6K
2025-12-29纸制卷轴RUNCHI TRADE (HK) CO LTD中国$91.8K

出口(共 301)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$3.7K
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$931
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$0
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$21.5K
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$2.1K
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$34.5K
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$4
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$4.2K
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$2.0K
2026-04-28其他纸制品YUEDA ELECTRIC APPLIANCE CO LTD (3603916824)越南$3.3K

相关企业 · 同类产品

KIET TU Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →