A AU Auto Spare Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 非机动车零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phụ Tùng ô Tô á âu
154
进口笔数
1
出口笔数
$3.47M
进口金额
$3.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-06-03
最近出口
45
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313190239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5SF40MP |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | 928 Quốc lộ 1A, Khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHỤ TÙNG Ô TÔ Á ÂU |
| 企业英文名称 | A AU AUTO SPARE PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 928 Quốc lộ 1A, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842836202790 |
| 邮箱 | aauparts@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871690 | 非机动车零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 118 | $2.50M |
| 中国台湾 | 32 | $879.8K |
| 美国 | 3 | $71.4K |
| 土耳其 | 3 | $11.7K |
| 马来西亚 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHU HUNG OIL SEALS IND CO LTD | 中国台湾 | 21 | $774.0K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Zhuji KA Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $709.7K | 车辆制动零件、液压气压阀门 |
| Zhejiang Ya Zhi Xing Automobile Components Co., Ltd. | 中国 | 11 | $421.7K | 车辆悬挂零件、钢铁弹簧 |
| Shandong MAF International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $201.9K | 车辆悬挂零件、其他钢铁制品 |
| Hunan Deba Lighting Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $147.8K | 车用照明信号装置、LED灯具 |
| Hangzhou Justone Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.8K | 车辆悬挂零件、车身零件 |
| SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 11 | $105.8K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Xingtai Tuoyuan Machinery Parts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.0K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Liaocheng Tongwang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.5K | 车辆散热器、钻探机械零件 |
| Shaoxing Kostrong Autoparts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.6K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | ANHUI DIERO MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-20 | 其他车辆零件 | ANHUI DIERO MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-13 | 非机动车零件 | ZHUJI DINGSHENG E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 非机动车零件 | ZHUJI DINGSHENG E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 非机动车零件 | ZHUJI DINGSHENG E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 非机动车零件 | ZHUJI DINGSHENG E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-13 | 非机动车零件 | ZHUJI DINGSHENG E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2026-04-13 | 非机动车零件 | ZHUJI DINGSHENG E-COMMERCE CO., LTD | 中国 | $8 |
| 2026-04-12 | 滚珠轴承 | XINGTAI TUOYUAN MACHINERY PARTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-12 | 车辆散热器 | LIAOCHENG TONGWANG IMP & EXP CO LTD | 中国 | $363 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 阀门龙头 | SANE MECHANIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |