Ha Phat Technology & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại & Công Nghệ Hà Phát
54
进口笔数
0
出口笔数
$2.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103591146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ228CCG |
| 成立日期 | 2009-03-16 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 61 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI & CÔNG NGHỆ HÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | HA PHAT TECHNOLOGY & TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 61 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842466626630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731511 | 滚子链 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848390 | 传动部件 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $2.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningfan Bearing Co., Ltd. | 中国 | 13 | $935.7K | 滚珠轴承 |
| Zhejiang Qilei Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $546.4K | 铝电解电容、纸塑固定电容器 |
| Ningbo Juf International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $509.6K | 滚珠轴承 |
| Wuxi BLS Mechanical Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $181.5K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.1K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Taizhou Liangshi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $71.0K | 钢铁容器<50升、纸塑固定电容器 |
| Ningfan Bearing Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $70.9K | 滚珠轴承 |
| Zhejiang Monro M&E Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 自动控制仪器、泵零件 |
| Zhejiang Sanco Pump Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $774 |
| 2026-04-13 | 铝电解电容 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-13 | 铝电解电容 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $214 |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 纸塑固定电容器 | ZHEJIANG QILEI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $944 |