Loc Phat Manufacturing & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 149 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và SảN XUấT LộC PHáT
149
进口笔数
0
出口笔数
$5.46M
进口金额
$0
出口金额
2025-01-09
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500685267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJPSN3C |
| 成立日期 | 2022-06-28 |
| 联系地址 | TDP Bắc Cường, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | LOC PHAT MANUFACTURING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TDP Bắc Cường, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0327555023 |
| 邮箱 | xuatnhapkhaulocphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 071232 | 干木耳 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 120600 | 葵花籽 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071332 | 干赤豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 84 | $3.98M |
| 中国 | 64 | $1.44M |
| 缅甸 | 1 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.S. Exports | 印度 | 27 | $1.29M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Kirit Traders | 印度 | 18 | $1.01M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Xiamen Shenghengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $627.8K | 干木耳、干香菇 |
| Amit Exports | 印度 | 5 | $278.5K | 切割大理石、去壳花生 |
| R M Netra Exim | 印度 | 4 | $248.9K | 去壳花生 |
| Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $213.6K | 干木耳、干香菇 |
| Hangjinhouqi Dashuan Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $196.1K | 其他含油籽仁、葵花籽 |
| Xixia Fude Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $186.2K | 干木耳、干香菇 |
| MBM TRADE-LINK PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $167.5K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Kandiyar Incorporation | 印度 | 3 | $149.8K | 去壳花生、干芸豆 |
近期贸易明细
进口(共 149)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-09 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-01-08 | 芝麻籽 | G S EXPORTS | 印度 | $35.9K |
| 2025-01-08 | 去壳花生 | BHAGWATI ENTERPRISE | 印度 | $48.0K |
| 2025-01-07 | 去壳花生 | DEVDEEP NUTS | 印度 | $40.8K |
| 2025-01-06 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $61.8K |
| 2025-01-06 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-01-06 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2025-01-02 | 芝麻籽 | AMIT AGRI EXPORTS LLP | 印度 | $35.1K |
| 2025-01-01 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-01-01 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $18.4K |