XNK Fruit95 Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK FRUIT95
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201665214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21428JD |
| 成立日期 | 2022-09-08 |
| 联系地址 | Ấp Bình Cách, Xã Tân Bình Thạnh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK FRUIT95 |
| 企业英文名称 | XNK FRUIT95 COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Cách, Xã Mỹ Tịnh An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84934016282 |
| 邮箱 | Ad.fruit95@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 140120 | 编织用藤 |
| 460122 | 藤编制品 |
| 140110 | 编织用竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 30 | $1.00M |
| 越南 | 13 | $308.5K |
| 新西兰 | 10 | $272.6K |
| 多米尼加 | 3 | $86.4K |
| 新加坡 | 2 | $69.4K |
| 荷兰 | 2 | $29.3K |
| 马来西亚 | 1 | $16.3K |
| 泰国 | 1 | $15.3K |
| 韩国 | 2 | $15.0K |
| 捷克 | 5 | $4.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J.E. Tipper Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $348.5K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Carter & Spencer Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $320.9K | 其他鲜果 |
| MG Marketing Support Office | 新西兰 | 10 | $272.6K | 其他鲜果 |
| Romeo's Marketing (QLD) Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $186.0K | 其他鲜果 |
| Allstates Fruit & Veg Merchants | 越南 | 6 | $141.2K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| An An Food | 越南 | 10 | $136.7K | 其他食用蔬菜、其他椰子 |
| Allstates Fruit & Veg Merchants | 澳大利亚 | 4 | $101.4K | 其他鲜果、其他椰子 |
| MADESOL S.A. | 多米尼加 | 3 | $86.4K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| AGRICONNECT AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $72.9K | 其他鲜果 |
| Truthfresh s.r.o. | 捷克 | 5 | $4.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他椰子 | AN AN FOOD | — | $10.5K |
| 2026-04-27 | 其他椰子 | AN AN FOOD | — | $945 |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | ROMEO'S MARKETING (QLD) PTY LTD | — | $6.2K |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | ROMEO'S MARKETING (QLD) PTY LTD | — | $29.2K |
| 2026-04-18 | 其他鲜果 | AGRICONNECT AUSTRALIA | — | $15.4K |
| 2026-04-16 | 其他鲜果 | AN AN FOOD | — | $22.3K |
| 2026-04-16 | 带壳椰子 | AN AN FOOD | — | $1.0K |
| 2026-04-16 | 其他椰子 | AN AN FOOD | — | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他椰子 | AN AN FOOD | — | $754 |
| 2026-04-04 | 其他椰子 | AN AN FOOD | — | $1.3K |