XNK Fruit95 Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK FRUIT95

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $217.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.4K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $64.8K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $122.0K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.8K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.5K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $62.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号1201665214
企查查编码QVN21428JD
成立日期2022-09-08
联系地址Ấp Bình Cách, Xã Tân Bình Thạnh, Huyện Chợ Gạo, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK FRUIT95
企业英文名称XNK FRUIT95 COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Bình Cách, Xã Mỹ Tịnh An, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84934016282
邮箱Ad.fruit95@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080112带壳椰子
080119其他椰子
140120编织用藤
460122藤编制品
140110编织用竹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚30$1.00M
越南13$308.5K
新西兰10$272.6K
多米尼加3$86.4K
新加坡2$69.4K
荷兰2$29.3K
马来西亚1$16.3K
泰国1$15.3K
韩国2$15.0K
捷克5$4.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J.E. Tipper Pty Ltd澳大利亚10$348.5K其他鲜果、番石榴芒果山竹
Carter & Spencer Pty Ltd澳大利亚9$320.9K其他鲜果
MG Marketing Support Office新西兰10$272.6K其他鲜果
Romeo's Marketing (QLD) Pty Ltd澳大利亚5$186.0K其他鲜果
Allstates Fruit & Veg Merchants越南6$141.2K其他鲜果、番石榴芒果山竹
An An Food越南10$136.7K其他食用蔬菜、其他椰子
Allstates Fruit & Veg Merchants澳大利亚4$101.4K其他鲜果、其他椰子
MADESOL S.A.多米尼加3$86.4K其他热带木材、6mm以上木材
AGRICONNECT AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚2$72.9K其他鲜果
Truthfresh s.r.o.捷克5$4.8K其他鲜果、番石榴芒果山竹

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他椰子AN AN FOOD—$10.5K
2026-04-27其他椰子AN AN FOOD—$945
2026-04-25其他鲜果ROMEO'S MARKETING (QLD) PTY LTD—$6.2K
2026-04-25其他鲜果ROMEO'S MARKETING (QLD) PTY LTD—$29.2K
2026-04-18其他鲜果AGRICONNECT AUSTRALIA—$15.4K
2026-04-16其他鲜果AN AN FOOD—$22.3K
2026-04-16带壳椰子AN AN FOOD—$1.0K
2026-04-16其他椰子AN AN FOOD—$1.1K
2026-04-16其他椰子AN AN FOOD—$754
2026-04-04其他椰子AN AN FOOD—$1.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

XNK Fruit95 Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →