Thien Bao Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Xuất Nhập Khẩu Thiên Bảo
74
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101904146 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG6R12AV |
| 成立日期 | 2006-03-28 |
| 联系地址 | Phòng 409, nhà N6E, Khu đô thị Trung Hoà, Nhân Chính, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN BẢO |
| 企业英文名称 | THIEN BAO IMPORT - EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 409, nhà N6E, Khu đô thị Trung Hoà, Nhân Chính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên. 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842435568163 |
| 传真 | 0435568163 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 74 | $2.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 32 | $871.9K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Shandong Changyu New Materials Co., Ltd. | 中国 | 18 | $491.9K | PET塑料片材、聚丙烯塑料 |
| TZ Shine Corporation Ltd. | 中国 | 15 | $425.8K | 聚丙烯塑料、PET塑料片材 |
| Ultra Fast Development Ltd. | 中国 | 9 | $250.3K | 聚丙烯塑料、苯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 聚丙烯塑料 | TZ SHINE CORP ORATION LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-04-08 | 聚丙烯塑料 | TZ SHINE CORP ORATION LTD | 中国 | $11.1K |
| 2025-03-12 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.4K |
| 2024-12-23 | 聚酯塑料片材 | SHANDONG CHANGYU NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $32.1K |
| 2024-12-19 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-12-19 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $20.5K |
| 2024-12-19 | 聚酯塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-11-26 | 聚酯塑料片材 | SHANDONG CHANGYU NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $32.0K |
| 2024-11-12 | PET塑料片材 | SHANDONG CHANGYU NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | $32.4K |
| 2024-11-04 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |