Rion Service Mfg. Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 非旋转式割草机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ RION
20
进口笔数
0
出口笔数
$100.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-14
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317342926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKRFRW2 |
| 成立日期 | 2022-06-15 |
| 联系地址 | 129/74 Đường Liên Khu 5-6, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RION |
| 企业英文名称 | RION SERVICE MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129/74 Đường Liên Khu 5-6, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0123 - Trồng cây điều 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0859288878 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 843390 | 收割机零件 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $100.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Ryū Shōkai Kabushiki Gaisha | 日本 | 7 | $28.9K | 非卧式数控车床、非数控钻床 |
| Asahi Construction Machinery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $28.0K | 18千瓦以下拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Vietnam Shokai | 越南 | 2 | $10.2K | 非旋转气动手工具、非车用柴油机 |
| Gentaisei Co., Ltd. | 日本 | 2 | $8.4K | 18-37千瓦拖拉机、非圆盘耙及中耕机 |
| Jmc Global Co., Ltd. | 日本 | 2 | $6.9K | 非数控钻床、牵引式空压机 |
| Haguro Shokai | 日本 | 1 | $4.7K | 非卧式数控车床、牵引式空压机 |
| Hukuyama Shouzi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.5K | 360度挖掘机、18-37千瓦拖拉机 |
| Taikai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 18-37千瓦拖拉机、土方机械零件 |
| Yukou Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.4K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-14 | 非卧式数控车床 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $1.2K |
| 2023-09-14 | 非自动电弧焊机 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $326 |
| 2023-09-14 | 非数控磨床 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $408 |
| 2023-09-14 | 收割机零件 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $2.3K |
| 2023-09-14 | 非旋转式割草机 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $17 |
| 2023-03-03 | 非旋转式割草机 | GENTAISEI CO LTD | 日本 | $81 |
| 2023-03-03 | 非自动电弧焊机 | GENTAISEI CO LTD | 日本 | $178 |
| 2023-03-03 | 非数控磨床 | GENTAISEI CO LTD | 日本 | $356 |
| 2023-03-03 | 收割机零件 | GENTAISEI CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2023-03-03 | 非卧式数控车床 | GENTAISEI CO LTD | 日本 | $1.1K |