Hung Hien Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên Hưng Hiền
69
进口笔数
7
出口笔数
$9.10M
进口金额
$520.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-01-17
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600492237 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3K2F8QQ |
| 成立日期 | 2009-02-18 |
| 联系地址 | Số nhà 412, đường Chi Lăng, khu Đá Thờ, Thị Trấn Phong Châu, Huyện Phù Ninh, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HƯNG HIỀN |
| 企业英文名称 | Hung Hien Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 412, đường Chi Lăng, khu Đá Thờ, Xã Phù Ninh, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84913282610 |
| 邮箱 | congtyhunghienpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 271290 | 含油石蜡 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 283090 | 其他硫化物 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $9.10M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $280.0K |
| 中国 | 1 | $80.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Dep Int Ltd | 中国 | 24 | $2.64M | 二氧化碳、煤焦炭 |
| He Kou Xu Ri Dong Sheng Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.57M | 其他石棉、硫酸铝 |
| Longrui Development (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.78M | 磷酸二钙、乙烯聚合物塑料 |
| Guangxi Nanning Hedesheng Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $980.6K | 硝酸类、其他多硫化物 |
| EPOHO Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $765.3K | 乙烯聚合物塑料、其他化学制剂 |
| Shijiazhuang Zhongli Zinc Industry Co., Ltd. | 中国 | 6 | $188.9K | 锌条棒线材、7mm以下铝合金丝 |
| Hekou Longtong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.0K | 煤焦炭、非活性酵母 |
| Hekou Hongfei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.1K | 煤焦炭、非机动自行车 |
| Hong Kong Shenghehua Trading Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 硝酸类、运输集装箱 |
| Zhishang Chemical (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.1K | 其他有机无机化合物、其他合成染料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Dep Int Ltd | 越南 | 4 | $280.0K | 运输集装箱 |
| Golden Dep Int Ltd | 中国 | 3 | $240.0K | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $102.4K |
| 2026-04-21 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $102.4K |
| 2026-04-11 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $102.4K |
| 2026-04-11 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $102.4K |
| 2026-04-04 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $76.8K |
| 2026-04-04 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $76.8K |
| 2026-03-30 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $102.7K |
| 2026-03-25 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $102.6K |
| 2026-03-18 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $102.9K |
| 2026-03-11 | 硝酸类 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $102.2K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-17 | 运输集装箱 | GOLDEN DEP INT LTD | — | $80.0K |
| 2026-01-09 | 运输集装箱 | GOLDEN DEP INT LTD | — | $80.0K |
| 2025-12-24 | 运输集装箱 | GOLDEN DEP INT LTD | 越南 | $40.0K |
| 2025-12-16 | 运输集装箱 | GOLDEN DEP INT LTD | 中国 | $80.0K |
| 2025-12-11 | 运输集装箱 | GOLDEN DEP INT LTD | 越南 | $80.0K |
| 2025-12-05 | 运输集装箱 | GOLDEN DEP INT LTD | 越南 | $80.0K |
| 2025-11-29 | 运输集装箱 | GOLDEN DEP INT LTD | 越南 | $80.0K |