GREEN LOGISTICS HCM CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 新汽车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREEN LOGISTICS HCM
4
进口笔数
3
出口笔数
$26.8K
进口金额
$26.9K
出口金额
2023-12-16
最近进口
2023-12-19
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317853053 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34TCU5B |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | 107 Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN LOGISTICS HCM |
| 企业英文名称 | GREEN LOGISTICS HCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà 258, Số 105D Bến Vân Đồn, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 02835359292 |
| 邮箱 | doris.hcm@greenlogvn.com |
| 传真 | 02835359494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870380 | 电动车 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 700910 | 车辆后视镜 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870380 | 电动车 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $26.6K |
| 中国 | 1 | $142 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $26.8K |
| 越南 | 1 | $126 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALEXIS ROSE ALFORD | 德国 | 1 | $23.8K | 电动车 |
| WIEDEN & KENNEDY LTD | 英国 | 2 | $2.7K | 新汽车轮胎、钢铁螺钉螺栓 |
| GLOW SUKHUMVIT | 泰国 | 1 | $142 | 商业广告材料 |
| Wieden & Kennedy Ltd. | 德国 | 1 | $124 | 车辆后视镜 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALEXIS ROSE ALFORD | 柬埔寨 | 1 | $24.1K | 电动车 |
| WIEDEN & KENNEDY LTD | 英国 | 2 | $2.7K | 新汽车轮胎、锂原电池 |
| WIEDEN & KENNEDY LTD | 越南 | 1 | $126 | 车辆后视镜 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-16 | 电动车 | ALEXIS ROSE ALFORD | 德国 | $23.8K |
| 2023-12-14 | 车用照明信号装置 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 德国 | $125 |
| 2023-12-14 | 钢铁螺钉螺栓 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 德国 | $37 |
| 2023-12-14 | 其他车辆零件 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 德国 | $62 |
| 2023-12-14 | 其他原电池 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 德国 | $187 |
| 2023-12-14 | 新汽车轮胎 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 德国 | $125 |
| 2023-12-14 | 其他车辆零件 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 德国 | $62 |
| 2023-12-14 | 车辆后视镜 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 德国 | $62 |
| 2023-12-14 | 车用照明信号装置 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 德国 | $125 |
| 2023-12-14 | 新汽车轮胎 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 德国 | $374 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 钢铁螺钉螺栓 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 柬埔寨 | $38 |
| 2023-12-19 | 新汽车轮胎 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 柬埔寨 | $376 |
| 2023-12-19 | 车用照明信号装置 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 柬埔寨 | $125 |
| 2023-12-19 | 车用照明信号装置 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 柬埔寨 | $125 |
| 2023-12-19 | 新汽车轮胎 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 柬埔寨 | $376 |
| 2023-12-19 | 新汽车轮胎 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 柬埔寨 | $251 |
| 2023-12-19 | 车用照明信号装置 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 柬埔寨 | $125 |
| 2023-12-19 | 电动车 | ALEXIS ROSE ALFORD | 柬埔寨 | $24.1K |
| 2023-12-19 | 钢铁螺钉螺栓 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 柬埔寨 | $376 |
| 2023-12-19 | 其他车辆零件 | WIEDEN & KENNEDY LTD | 柬埔寨 | $63 |