Kim Dung Laser Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 橡塑帽类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ LASER KIM DUNG
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$53.2K
出口金额
—
最近进口
2023-10-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601202836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVT3CRU3 |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Số 395 Đặng Xuân Bảng, Xã Nam Vân, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ LASER KIM DUNG |
| 企业英文名称 | KIM DUNG LASER TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 350 đường Vũ Hữu Lợi, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 电话 | 0914860074 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 萨摩亚 | 3 | $40.7K |
| 越南 | 3 | $12.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Like International Ltd. | 萨摩亚 | 3 | $40.7K | 针织头饰、非塑料梳子 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.5K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-12 | 其他功能机器 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-10-04 | 其他功能机器 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2023-08-22 | 橡塑帽类 | LIKE INTERNATIONAL LTD | 萨摩亚 | $3.9K |
| 2023-08-22 | 橡塑帽类 | LIKE INTERNATIONAL LTD | 萨摩亚 | $3.9K |
| 2023-08-14 | 其他功能机器 | LUCKY DRAGON VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2023-06-16 | 橡塑帽类 | LIKE INTERNATIONAL LTD | 萨摩亚 | $7.2K |
| 2023-06-16 | 橡塑帽类 | LIKE INTERNATIONAL LTD | 萨摩亚 | $9.2K |
| 2023-06-15 | 橡塑帽类 | LIKE INTERNATIONAL LTD | 萨摩亚 | $9.2K |
| 2023-06-15 | 橡塑帽类 | LIKE INTERNATIONAL LTD | 萨摩亚 | $7.2K |