Smart Home Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHà THôNG MINH
13
进口笔数
0
出口笔数
$576.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110446301 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8B257UF |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà The Golden Palm, Số 21, Đường Lê Văn Lương, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | INTELLIGENT HOMES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà The Golden Palm, Số 21, Đường Lê Văn Lương, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02436575666 |
| 传真 | 02436285666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 830242 | 家具配件 |
| 852419 | 非LCD/OLED显示模组 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $452.5K |
| 斯洛伐克 | 1 | $74.5K |
| 韩国 | 2 | $41.4K |
| 中国台湾 | 1 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Starview Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $255.9K | 通信设备、其他通信设备 |
| NGITECH Pty Ltd | 中国 | 5 | $186.0K | 通信设备、家具配件 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.0K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| NGITECH Pty Ltd | 韩国 | 2 | $41.4K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| NGITECH Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $25.1K | 其他电视摄像机、通信设备 |
| NGITECH Pty Ltd | 美国 | 1 | $8.2K | 其他自动数据处理系统、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 已装配物镜 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-28 | 自动数据处理投影仪 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $20.9K |
| 2025-10-30 | 非显像管显示器 | NGITECH PTY LTD | 韩国 | $17.6K |
| 2025-10-30 | 非显像管显示器 | NGITECH PTY LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2025-10-22 | 静止变流器 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-22 | 通信设备 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-10-22 | 其他自动数据处理部件 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-22 | 非液晶显示模组 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $36.3K |
| 2025-10-22 | 家具配件 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-10-03 | 其他电气设备 | NGITECH PTY LTD | 中国 | $449 |