Xinyue Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU XINYUE
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$608.4K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902067415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WQ7G02 |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Nhà ông Trương Văn Trung, xóm Đại Thành, Xã Văn Lợi, Huyện Quỳ Hợp, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU XINYUE |
| 企业英文名称 | XINYUE IMPORT AND EXPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Trương Văn Trung, xóm Đại Thành, Xã Minh Hợp, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84981684936 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $577.4K |
| 越南 | 1 | $31.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Kind Stone Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $341.6K | 切割大理石块、未加工宝石 |
| Yunfu Liangcheng Stone Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.3K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Ever Star Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $70.4K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Top Win Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 切割大理石块 |
| Bolmei International (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Wei Shengbin | 中国 | 1 | $19.0K | 切割大理石块 |
| Yunfu City Hongming Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 切割大理石块、原状花岗岩 |
| 72712cc4dcf9a827aded5fd54f0122d4 | 1 | $8.7K |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-19 | 切割大理石块 | XIAMEN KIND STONE TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |