Minh Quang Dai Thanh Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他车辆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Minh Quang Đại Thành
13
进口笔数
0
出口笔数
$154.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105349165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPPDGH8 |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | Số nhà C2, tổ 9, phố Hoàng Cầu, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH QUANG ĐẠI THÀNH |
| 企业英文名称 | MINH QUANG DAI THANH TRADING SERVICESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà C2, tổ 9, phố Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842462901111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871680 | 其他车辆 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $110.9K |
| 韩国 | 2 | $43.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Feida Caster Co., Ltd. | 中国 | 8 | $85.9K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Steel N Serve Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $43.7K | 其他铝制品 |
| Zhejiang Junkaishun Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.0K | 工业称重机30-5000公斤、30公斤以下称重机 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 30公斤以下称重机 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-21 | 电力控制板 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $66 |
| 2026-01-21 | 30公斤以下称重机 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-21 | 30公斤以下称重机 | ZHEJIANG JUNKAISHUN INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-12-26 | 其他车辆 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-12-26 | 其他车辆 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $820 |
| 2025-12-26 | 其他车辆 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-26 | 其他车辆 | ZHONGSHAN FEIDA CASTER CO LTD | 中国 | $4.0K |