Dapros Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAPROS VIệT NAM
35
进口笔数
359
出口笔数
$481.4K
进口金额
$3.92M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108647025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQS6WJE1 |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 121 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAPROS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAPROS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 121 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84988147356 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 731811 | 螺纹方头螺钉 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854800 | 电器零件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $481.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 359 | $3.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Yihexing Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $396.2K | 电力控制板、焊接机零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $85.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 89 | $1.06M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $940.4K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 46 | $777.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 44 | $640.3K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Namuga Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $214.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $176.6K | 其他光学元件、印刷电路 |
| Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd. | 越南 | 22 | $44.8K | 半导体器件零件、自粘塑料片 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $40.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.4K | 机械零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 自攻螺钉 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-14 | 自攻螺钉 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-16 | 静止变流器 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-16 | 非LED电灯装置 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-03-16 | 可互换工具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-03-16 | 8486机器零件 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-03-16 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
出口(共 359)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 螺纹方头螺钉 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-24 | 可互换工具 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-04-23 | 复式光学显微镜 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 焊接机零件 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-23 | 仪器滤光片 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 手动螺丝刀 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $153 |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | CAMMSYS VIET NAM CO LTD | 越南 | $842 |