Dapros Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 359 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAPROS VIệT NAM

35
进口笔数
359
出口笔数
$481.4K
进口金额
$3.92M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $301.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2023-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $89.2K · 10 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $94.2K · 8 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $90.3K · 14 笔2024-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $88.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 7 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $86.1K · 8 笔2024-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $141.9K · 14 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $160.8K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 7 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $70.2K · 9 笔2024-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $86.1K · 10 笔2024-09进口 $33.1K · 1 笔出口 $70.4K · 7 笔2024-10进口 $30.6K · 2 笔出口 $101.6K · 9 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $82.0K · 8 笔2024-12进口 $66.0K · 4 笔出口 $301.9K · 13 笔2025-01进口 $45.4K · 2 笔出口 $186.8K · 11 笔2025-02进口 $27.5K · 2 笔出口 $97.5K · 6 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $135.1K · 11 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $114.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 7 笔2025-06进口 $34.5K · 2 笔出口 $134.0K · 12 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $144.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $84.9K · 6 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $80.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 8 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $129.5K · 9 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $185.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $115.3K · 9 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $194.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 3 笔2023-10进口 $9.1K · 1 笔出口 $89.2K · 10 笔2023-11进口 $9.7K · 1 笔出口 $94.2K · 8 笔2023-12进口 $9.4K · 1 笔出口 $90.3K · 14 笔2024-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $88.5K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 7 笔2024-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $86.1K · 8 笔2024-04进口 $18.6K · 2 笔出口 $141.9K · 14 笔2024-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $160.8K · 12 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 7 笔2024-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $70.2K · 9 笔2024-08进口 $9.1K · 1 笔出口 $86.1K · 10 笔2024-09进口 $33.1K · 1 笔出口 $70.4K · 7 笔2024-10进口 $30.6K · 2 笔出口 $101.6K · 9 笔2024-11进口 $9.2K · 1 笔出口 $82.0K · 8 笔2024-12进口 $66.0K · 4 笔出口 $301.9K · 13 笔2025-01进口 $45.4K · 2 笔出口 $186.8K · 11 笔2025-02进口 $27.5K · 2 笔出口 $97.5K · 6 笔2025-03进口 $12.0K · 1 笔出口 $135.1K · 11 笔2025-04进口 $12.3K · 1 笔出口 $114.6K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $98.3K · 7 笔2025-06进口 $34.5K · 2 笔出口 $134.0K · 12 笔2025-07进口 $13.0K · 1 笔出口 $144.8K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 2 笔2025-09进口 $13.4K · 1 笔出口 $84.9K · 6 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $80.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 8 笔2025-12进口 $17.6K · 1 笔出口 $129.5K · 9 笔2026-01进口 $17.8K · 1 笔出口 $185.7K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2026-03进口 $15.8K · 1 笔出口 $115.3K · 9 笔2026-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $194.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0108647025
企查查编码QVNQS6WJE1
成立日期2019-03-14
联系地址Số 2 ngõ 121 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAPROS VIỆT NAM
企业英文名称DAPROS VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2 ngõ 121 phố Ngô Thì Sỹ, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84988147356
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
851590焊接机零件
850440静止变流器
854390电气设备零件
854442带接头绝缘电线
852589其他电视摄像机
900290其他光学元件
902620压力测量仪
732690其他钢铁制品
820790可互换工具

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
731811螺纹方头螺钉
851130发动机点火设备
851590焊接机零件
854442带接头绝缘电线
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
854800电器零件
843139机械零件
902620压力测量仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$481.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南359$3.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Yihexing Trade Co., Ltd.中国28$396.2K电力控制板、焊接机零件
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国7$85.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南89$1.06M其他塑料制品、通信设备零件
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南71$940.4K其他光学元件、其他塑料制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南46$777.6K其他钢铁制品、其他铝制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南44$640.3KLED发光二极管、半导体器件零件
Namuga Technology Co., Ltd.越南37$214.9K自粘塑料片、其他钢铁制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南37$176.6K其他光学元件、印刷电路
Torex Vietnam Semiconductor Co., Ltd.越南22$44.8K半导体器件零件、自粘塑料片
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南12$40.9K印刷电路、其他塑料制品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南1$25.4K机械零件、静止变流器

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14自攻螺钉GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-04-14自攻螺钉GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.0K
2026-03-16静止变流器GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$3.5K
2026-03-16电力控制板GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$900
2026-03-16静止变流器GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-03-16电力控制板GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-03-16非LED电灯装置GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$900
2026-03-16可互换工具GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$200
2026-03-168486机器零件GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$280
2026-03-16带接头绝缘电线GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$500

出口(共 359)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24螺纹方头螺钉CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-24可互换工具NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$379
2026-04-24可互换工具NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$379
2026-04-23复式光学显微镜NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$2.0K
2026-04-23焊接机零件NAMUGA PHU THO TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2026-04-23电力控制板CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-23焊接机零件CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$306
2026-04-23仪器滤光片CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$3.2K
2026-04-23手动螺丝刀SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$153
2026-04-23电力控制板CAMMSYS VIET NAM CO LTD越南$842

相关企业 · 同类产品

Dapros Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →