Tien Trung Feed Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 大豆油渣

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thức ăn Chăn Nuôi Tiền Trung

97
进口笔数
0
出口笔数
$9.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $851.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $628.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $851.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $346.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $508.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $129.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $414.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $287.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $241.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $365.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $291.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $199.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $219.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $360.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $628.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $851.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $346.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $508.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $129.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $414.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $287.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $156.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $153.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $106.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $170.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $241.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $365.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $291.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $199.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $166.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $119.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $219.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $109.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $360.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800383633
企查查编码QVNU52M162
成立日期2007-07-26
联系地址Khu dân cưTiền Trung, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI TIỀN TRUNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ dân phố Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围sản xuất và kinh doanh thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy hải sản; chăn nuôi gia súc, gia cầm; chế biến hàng nông sản, thực phẩm; sản xuất bao bì; mua bán giống cây trồng vật nuôi; mua bán máy móc, thiết bị dụng cụ chăn nuôi gia súc, gia cầm; vận tải hàng hóa bằng ô tô; xây dưng công trình dân dụng, công nghiệp; lắp dặt hệ thống điện nước; mua bán ô tô, xe máy và linh kiện, thiết bị, phụ tùng ô tô, xe máy; mua bán đồ điện dân dụng, hàng trang trí nội, ngoại thất; mua bán hàng nông sản thực phẩm; mua bán giường tủ, bàn ghế; mua bán máy phát điện, động cơ điện, dụng cụ y tế; lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy; mua bán và sản xuất, chế biến dẫu mỡ động, thực vật; sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột; mua bán nguyên liệu làm thưucs ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt; mua bán vật liệu xây dựng. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话02203574936
邮箱tamloi.tt@gmail.com
官网tamloi.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230400大豆油渣
230230小麦麸皮残渣
100590其他玉米
230330酿造废料
071410高淀粉木薯
100199其他小麦及混合麦
293040蛋氨酸化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷15$2.27M
美国23$1.60M
巴西10$1.41M
印度7$1.07M
巴基斯坦8$945.7K
中国台湾10$466.2K
玻利维亚7$382.9K
肯尼亚4$255.1K
中国1$247.5K
柬埔寨3$236.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunge S.A.阿根廷11$1.63M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西6$845.9K其他玉米、大豆油渣
Bunge Asia Pte. Ltd.新加坡3$545.8K粗制大豆油、粗棕榈油
Synergy Agritrade巴基斯坦4$462.8K其他玉米、小麦麸皮残渣
K.K. Commodities巴基斯坦3$412.0K其他玉米、芝麻籽
JIN FUNG GRAIN CO LTD中国台湾6$353.5K小麦麸皮残渣、豆类植物残渣
AST Enterprises Inc.坦桑尼亚6$322.9K干木豆、带壳腰果
DG Global Inc.美国4$261.5K非种用大豆、大豆油渣
Viterra USA Ingredients LLC美国7$166.8K酿造废料、肉粉粒
FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾4$112.7K小麦麸皮残渣、精制豆油

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21大豆油渣BUNGE USA GRAIN LLC美国$115.0K
2026-04-21大豆油渣BUNGE USA GRAIN LLC美国$115.0K
2026-04-14其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.加拿大$65.3K
2026-04-14其他小麦及混合麦ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD.加拿大$65.3K
2026-01-30小麦麸皮残渣SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD坦桑尼亚$60.3K
2026-01-08小麦麸皮残渣AST ENTERPRISES FZCO坦桑尼亚$49.4K
2025-12-25小麦麸皮残渣KRIISHI GREEN LTD玻利维亚$60.0K
2025-12-09大豆油渣POET NUTRITION LLC美国$101.6K
2025-12-05小麦麸皮残渣UNION PACIFIC GROUP PTE LTD印度尼西亚$58.2K
2025-10-06酿造废料THE DELONG CO INC美国$28.2K

相关企业 · 同类产品

Tien Trung Feed Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →