Tien Trung Feed Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thức ăn Chăn Nuôi Tiền Trung
97
进口笔数
0
出口笔数
$9.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800383633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU52M162 |
| 成立日期 | 2007-07-26 |
| 联系地址 | Khu dân cưTiền Trung, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI TIỀN TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | sản xuất và kinh doanh thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy hải sản; chăn nuôi gia súc, gia cầm; chế biến hàng nông sản, thực phẩm; sản xuất bao bì; mua bán giống cây trồng vật nuôi; mua bán máy móc, thiết bị dụng cụ chăn nuôi gia súc, gia cầm; vận tải hàng hóa bằng ô tô; xây dưng công trình dân dụng, công nghiệp; lắp dặt hệ thống điện nước; mua bán ô tô, xe máy và linh kiện, thiết bị, phụ tùng ô tô, xe máy; mua bán đồ điện dân dụng, hàng trang trí nội, ngoại thất; mua bán hàng nông sản thực phẩm; mua bán giường tủ, bàn ghế; mua bán máy phát điện, động cơ điện, dụng cụ y tế; lắp đặt hệ thống phòng cháy, chữa cháy; mua bán và sản xuất, chế biến dẫu mỡ động, thực vật; sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột; mua bán nguyên liệu làm thưucs ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; mua bán thịt và các sản phẩm từ thịt; mua bán vật liệu xây dựng. 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | 02203574936 |
| 邮箱 | tamloi.tt@gmail.com |
| 官网 | tamloi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 071410 | 高淀粉木薯 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 15 | $2.27M |
| 美国 | 23 | $1.60M |
| 巴西 | 10 | $1.41M |
| 印度 | 7 | $1.07M |
| 巴基斯坦 | 8 | $945.7K |
| 中国台湾 | 10 | $466.2K |
| 玻利维亚 | 7 | $382.9K |
| 肯尼亚 | 4 | $255.1K |
| 中国 | 1 | $247.5K |
| 柬埔寨 | 3 | $236.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 11 | $1.63M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 6 | $845.9K | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $545.8K | 粗制大豆油、粗棕榈油 |
| Synergy Agritrade | 巴基斯坦 | 4 | $462.8K | 其他玉米、小麦麸皮残渣 |
| K.K. Commodities | 巴基斯坦 | 3 | $412.0K | 其他玉米、芝麻籽 |
| JIN FUNG GRAIN CO LTD | 中国台湾 | 6 | $353.5K | 小麦麸皮残渣、豆类植物残渣 |
| AST Enterprises Inc. | 坦桑尼亚 | 6 | $322.9K | 干木豆、带壳腰果 |
| DG Global Inc. | 美国 | 4 | $261.5K | 非种用大豆、大豆油渣 |
| Viterra USA Ingredients LLC | 美国 | 7 | $166.8K | 酿造废料、肉粉粒 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 4 | $112.7K | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 大豆油渣 | BUNGE USA GRAIN LLC | 美国 | $115.0K |
| 2026-04-21 | 大豆油渣 | BUNGE USA GRAIN LLC | 美国 | $115.0K |
| 2026-04-14 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 加拿大 | $65.3K |
| 2026-04-14 | 其他小麦及混合麦 | ADITYA BIRLA GLOBAL TRADING (SINGAPORE) PTE. LTD. | 加拿大 | $65.3K |
| 2026-01-30 | 小麦麸皮残渣 | SUDIMA INTERNATIONAL PTE LTD | 坦桑尼亚 | $60.3K |
| 2026-01-08 | 小麦麸皮残渣 | AST ENTERPRISES FZCO | 坦桑尼亚 | $49.4K |
| 2025-12-25 | 小麦麸皮残渣 | KRIISHI GREEN LTD | 玻利维亚 | $60.0K |
| 2025-12-09 | 大豆油渣 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $101.6K |
| 2025-12-05 | 小麦麸皮残渣 | UNION PACIFIC GROUP PTE LTD | 印度尼西亚 | $58.2K |
| 2025-10-06 | 酿造废料 | THE DELONG CO INC | 美国 | $28.2K |