LED 3A TECHNOLOGY TRADING SERVICE INVESTMENT DEVELOPMENT CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$3.5K
出口金额
—
最近进口
2026-09-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109247679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3AHV5FD |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Số 16, khối 14, đường 3, Xã Phù Lỗ, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ LED 3A |
| 企业英文名称 | LED 3A INVESTMENT DEVELOPMENT TRADING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, khối 14, đường 3, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84865128281 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | 1 | $3.5K | 通信设备、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-21 | 绝缘电线 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $9 |
| 2026-09-21 | 带接头绝缘电线 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $13 |
| 2026-09-21 | 其他电气设备 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $840 |
| 2026-09-21 | 带接头绝缘电线 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $9 |
| 2026-09-21 | 非CRT显示器 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $1.5K |
| 2026-09-21 | 钢铁螺钉螺栓 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $22 |
| 2026-09-21 | 金属永磁体 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $90 |
| 2026-09-21 | 静止变流器 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $52 |
| 2026-09-21 | 其他电气设备 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $73 |
| 2026-09-21 | 通信设备零件 | Viettel Tanzania Public Ltd. Co. | 坦桑尼亚 | $470 |