Song Nguyen Lam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 223 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Song Nguyễn Lâm
223
进口笔数
53
出口笔数
$19.57M
进口金额
$437.6K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-12
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303403181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W9PQJ9 |
| 成立日期 | 2004-07-14 |
| 联系地址 | Phòng G3, số 29-29A Huỳnh Văn Bánh, Phường 17, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG NGUYỄN LÂM |
| 企业英文名称 | SONG NGUYEN LAM TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng G3, số 29-29A Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842839951205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330210 | 食品香料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 330210 | 食品香料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 135 | $19.13M |
| 新加坡 | 21 | $198.6K |
| 西班牙 | 36 | $138.8K |
| 泰国 | 13 | $74.9K |
| 印度尼西亚 | 13 | $16.2K |
| 韩国 | 2 | $6.3K |
| 意大利 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 2 | $5 |
| 奥地利 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 47 | $346.4K |
| 新加坡 | 4 | $62.7K |
| 马来西亚 | 1 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Greentech Ingredients Pte. Ltd. | 新加坡 | 124 | $19.07M | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| Blends Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $198.6K | 食品香料、动植物着色料 |
| Dallant S.A. | 西班牙 | 36 | $138.8K | 食品香料、其他食品制剂 |
| ERAPOLY GLOBAL SDN BHD | 马来西亚 | 6 | $63.3K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
| Multitech Foods Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $43.8K | 第8章产品粉、混合调味料 |
| MULTITECH FOODS MANUFACTURING CO., | 泰国 | 4 | $31.1K | 第8章产品粉、混合调味料 |
| Haldin Pacific Semesta Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $16.2K | 植物粘液剂、其他植物提取物 |
| EONLIPIDS SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $65 | 其他食品制剂、980000 |
| PT ANEKA COFFEE INDUSTRY | 印度尼西亚 | 3 | $29 | 咖啡提取物、烘焙咖啡 |
| ERAMAS INGREDIENTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $2 | 其他食品制剂、980000 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $336.1K | 瓦楞纸箱、咖啡提取物 |
| Wee Hoe Cheng Chemicals Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $95.3K | 980000、其他食品制剂 |
| EONLIPIDS SDN. BHD. | 马来西亚 | 1 | $6.3K | 葡萄糖浆、酪蛋白 |
近期贸易明细
进口(共 223)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 植物粘液剂 | Haldin Pacific Semesta Co., Ltd. | 印度尼西亚 | $5.1K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | Greentech Ingredients Pte. Ltd. | 马来西亚 | $195.5K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | Greentech Ingredients Pte. Ltd. | 马来西亚 | $97.8K |
| 2026-06-23 | 其他食品制剂 | Greentech Ingredients Pte. Ltd. | 马来西亚 | $22.6K |
| 2026-06-18 | 咖啡提取物 | PT ANEKA COFFEE INDUSTRY | 印度尼西亚 | $2 |
| 2026-06-11 | 其他食品制剂 | Greentech Ingredients Pte. Ltd. | 马来西亚 | $98.0K |
| 2026-06-02 | 其他食品制剂 | Greentech Ingredients Pte. Ltd. | 马来西亚 | $293.3K |
| 2026-05-27 | 食品香料 | Dallant S.A. | 西班牙 | $17.7K |
| 2026-05-12 | 混合蔬菜 | MULTITECH FOODS MANUFACTURING CO., | 泰国 | $2.6K |
| 2026-05-11 | 其他食品制剂 | Greentech Ingredients Pte. Ltd. | 马来西亚 | $293.3K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 烘焙咖啡 | Wee Hoe Cheng Chemicals Pte. Ltd. | — | $22.2K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-04-07 | 食品香料 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-02 | 食品香料 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.6K |
| 2026-04-02 | 食品香料 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-23 | 烘焙咖啡 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-03-18 | 烘焙咖啡 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-03-13 | 烘焙咖啡 | Instanta Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11.4K |