Lotus Rice Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Gạo Hoa Sen
2
进口笔数
14
出口笔数
$10
进口金额
$459.7K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2026-03-19
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801289628 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBVU5EXN |
| 成立日期 | 2012-12-10 |
| 联系地址 | Khu vực Thạnh Phước 1, Phường Thạnh Hòa, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GẠO HOA SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS RICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu vực Thạnh Phước 1, Phường Trung Nhứt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 907289058 |
| 邮箱 | marketing@lotusgroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 190219 | 未煮意面 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $5 |
| 越南 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 8 | $455.9K |
| 印度 | 2 | $2.0K |
| 美国 | 3 | $1.6K |
| 中国香港 | 1 | $250 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropical GmbH | 德国 | 1 | $5 | 未煮意面 |
| S. Chestowitz Ltd. | 以色列 | 1 | $5 | 碾磨大米、其他护肤品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Maya Trading Co. | 阿联酋 | 3 | $165.9K | 绵羊肉、非乙烯塑料袋 |
| Al Maya International Ltd Fzc | 阿联酋 | 2 | $119.2K | 鲜洋葱青葱、醋渍黄瓜 |
| Al Maya Trading Co., LLC | 阿联酋 | 2 | $110.9K | 非乙烯塑料袋、PP/PE编织袋 |
| Al Maya International Ltd. FZC | 阿联酋 | 1 | $59.9K | 鲜洋葱青葱、其他椰子 |
| Voyage India | 印度 | 2 | $2.0K | 碾磨大米、其他塑料包装制品 |
| Ashoka Premium Foods, LLC | 美国 | 3 | $1.6K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
| TAKUDA LTD | 中国香港 | 1 | $250 | 糙米、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 碾磨大米 | S SCHESTOWITZ LTD | 以色列 | $5 |
| 2023-03-23 | 未煮意面 | TROPICAL GMBH | 越南 | $5 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 其他塑料包装制品 | ASHOKA PREMIUM FOODS LLC | 美国 | $750 |
| 2026-01-09 | PP/PE编织袋 | AL MAYA INTERNATIONAL LTD FZC | 阿联酋 | $22.1K |
| 2026-01-09 | PP/PE编织袋 | AL MAYA INTERNATIONAL LTD FZC | 阿联酋 | $35.8K |
| 2026-01-09 | PP/PE编织袋 | AL MAYA INTERNATIONAL LTD FZC | 阿联酋 | $2.0K |
| 2025-12-05 | 其他塑料包装制品 | ASHOKA PREMIUM FOODS LLC | 美国 | $400 |
| 2025-09-23 | 其他塑料包装制品 | ASHOKA PREMIUM FOODS LLC | 美国 | $400 |
| 2025-09-19 | 塑编袋 | AL MAYA INTERNATIONAL LTD FZC | 阿联酋 | $5.2K |
| 2025-09-19 | PP/PE编织袋 | Al Maya International Ltd Fzc | 阿联酋 | $4.0K |
| 2025-09-19 | 塑编袋 | AL MAYA INTERNATIONAL LTD FZC | 阿联酋 | $4.3K |
| 2025-09-19 | PP/PE编织袋 | Al Maya International Ltd Fzc | 阿联酋 | $45.4K |