Thien An International Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 长毛绒针织布
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Quốc Tế Thiên An
8
进口笔数
0
出口笔数
$41.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900766669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ42AYE0 |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | Số 35, đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ THIÊN AN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Ghi chú: đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi đã đảm bảo các điều kiện theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84966660112 |
| 原始企业状态 | Đã giải thể, phá sản, chấm dứt tồn tại |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 22.62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 600122 | 毛圈织物 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $41.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Bada Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $41.5K | 弹性针织布、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-04-15 | 毛圈织物 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-15 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $960 |
| 2024-04-15 | 其他钢铁家用品 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $605 |
| 2024-04-15 | 长毛绒针织布 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-04-15 | 贱金属扣件 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2024-04-15 | 其他钢铁家用品 | Guangxi Pingxiang Bada Trading Co., Ltd. | 中国 | $684 |
| 2024-04-15 | 长毛绒针织布 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2024-04-15 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-04-15 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI PINGXIANG BADA TRADING CO LTD | 中国 | $975 |