F.C. General Import Export & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 125W以下风扇

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu tổng hợp F.C

0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2026-06-15
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $122.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $92.4K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.8K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0101819370
企查查编码QVN5MWWV7R
成立日期2005-11-03
联系地址P 106-B3, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP F.C
企业英文名称F.C GENERAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 08 ngõ 80 đường Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo
电话+84912068048
邮箱fcimex_ie@fpt.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841451125W以下风扇
691010瓷制卫生洁具
283650碳酸钙
732190钢铁制非电器零件
961700真空瓶及零件
481910瓦楞纸箱
731815钢铁螺钉螺栓
848180阀门龙头
851130发动机点火设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡29$640.4K
缅甸16$469.2K
泰国3$31.0K
拉脱维亚2$13.4K
越南2$12.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aung Thu Tun Co., Ltd.缅甸8$212.8K瓷制卫生洁具
Thein Than Brothers Co., Ltd.缅甸6$196.4K数控金属折弯机、瓷制卫生洁具
Range Lanka Pvt. Ltd.印度4$164.8K125W以下风扇、电动食品处理器
Range Lanka (Pvt.) Ltd.斯里兰卡4$164.8K电动食品处理器、125W以下风扇
Regain Pvt. Ltd.印度3$62.7K125W以下风扇、泵及压缩机零件
Enomax Holdings (Pvt.) Ltd.斯里兰卡3$62.7K不锈钢家用制品、125W以下风扇
Azy Logistics Co., Ltd.缅甸2$60.0K瓷制卫生洁具
Fuji Sawa Enterprise Co., Ltd.泰国3$31.0K真空瓶及零件
Lbj Sia拉脱维亚4$25.7K碳酸钙、其他羧酸衍生物
Vintrionics Private Ltd.越南5$6.1K瓦楞纸箱、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15125W以下风扇ENOMAX HOLDINGS PRIVATE LIMITED斯里兰卡$12.8K
2026-03-10125W以下风扇THAI HOME (PVT) LTD斯里兰卡$31.2K
2025-11-20碳酸钙LBJ SIA拉脱维亚$6.8K
2025-10-17125W以下风扇ENOMAX HOLDINGS (PVT) LTD斯里兰卡$10.7K
2025-09-26小功率电风扇ENOMAX HOLDINGS (PVT) LTD斯里兰卡$23.2K
2025-08-20125W以下风扇VINTRONICS PRIVATE LTD斯里兰卡$14.0K
2025-08-20瓷制卫生洁具AUNG THU TUN CO LTD缅甸$11.2K
2025-08-13瓷制卫生洁具AUNG THU TUN CO LTD缅甸$22.4K
2025-07-17瓷制卫生洁具AUNG THU TUN CO LTD缅甸$33.6K
2025-07-14125W以下风扇REGAIN PVT LTD斯里兰卡$23.7K

相关企业 · 同类产品

F.C. General Import Export & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →