F.C. General Import Export & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu tổng hợp F.C
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$1.17M
出口金额
—
最近进口
2026-06-15
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101819370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MWWV7R |
| 成立日期 | 2005-11-03 |
| 联系地址 | P 106-B3, tập thể Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP F.C |
| 企业英文名称 | F.C GENERAL IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 08 ngõ 80 đường Nguỵ Như Kon Tum, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84912068048 |
| 邮箱 | fcimex_ie@fpt.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 283650 | 碳酸钙 |
| 732190 | 钢铁制非电器零件 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 29 | $640.4K |
| 缅甸 | 16 | $469.2K |
| 泰国 | 3 | $31.0K |
| 拉脱维亚 | 2 | $13.4K |
| 越南 | 2 | $12.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aung Thu Tun Co., Ltd. | 缅甸 | 8 | $212.8K | 瓷制卫生洁具 |
| Thein Than Brothers Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $196.4K | 数控金属折弯机、瓷制卫生洁具 |
| Range Lanka Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $164.8K | 125W以下风扇、电动食品处理器 |
| Range Lanka (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $164.8K | 电动食品处理器、125W以下风扇 |
| Regain Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $62.7K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Enomax Holdings (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $62.7K | 不锈钢家用制品、125W以下风扇 |
| Azy Logistics Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $60.0K | 瓷制卫生洁具 |
| Fuji Sawa Enterprise Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $31.0K | 真空瓶及零件 |
| Lbj Sia | 拉脱维亚 | 4 | $25.7K | 碳酸钙、其他羧酸衍生物 |
| Vintrionics Private Ltd. | 越南 | 5 | $6.1K | 瓦楞纸箱、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 125W以下风扇 | ENOMAX HOLDINGS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $12.8K |
| 2026-03-10 | 125W以下风扇 | THAI HOME (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $31.2K |
| 2025-11-20 | 碳酸钙 | LBJ SIA | 拉脱维亚 | $6.8K |
| 2025-10-17 | 125W以下风扇 | ENOMAX HOLDINGS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $10.7K |
| 2025-09-26 | 小功率电风扇 | ENOMAX HOLDINGS (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $23.2K |
| 2025-08-20 | 125W以下风扇 | VINTRONICS PRIVATE LTD | 斯里兰卡 | $14.0K |
| 2025-08-20 | 瓷制卫生洁具 | AUNG THU TUN CO LTD | 缅甸 | $11.2K |
| 2025-08-13 | 瓷制卫生洁具 | AUNG THU TUN CO LTD | 缅甸 | $22.4K |
| 2025-07-17 | 瓷制卫生洁具 | AUNG THU TUN CO LTD | 缅甸 | $33.6K |
| 2025-07-14 | 125W以下风扇 | REGAIN PVT LTD | 斯里兰卡 | $23.7K |