HNT Vietnam Production Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ HNT VIệT NAM
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$36.1K
出口金额
—
最近进口
2026-06-08
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700825052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3D8JEVY |
| 成立日期 | 2019-03-20 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Vân Kênh, Phường Châu Giang, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HNT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HNT VIETNAM PRODUCTION TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Vân Kênh, Phường Duy Tân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84989479665 |
| 邮箱 | hntvietnam665@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 831000 | 金属标牌 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $36.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| OM Chemical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、聚氨酯 |
| Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
| Shikoku Cable Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 瓦楞纸箱、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 其他电气开关 | Shikoku Cable Vietnam Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-06-05 | 其他离心泵 | Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $474 |
| 2026-06-05 | 其他电气开关 | Shikoku Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2025-09-08 | 其他钢铁制品 | Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $429 |
| 2025-09-08 | 金属标牌 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $603 |
| 2025-09-05 | 其他钢铁制品 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-09-05 | 金属标牌 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $603 |
| 2025-04-28 | 其他钢铁制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $984 |
| 2025-04-24 | 其他钢铁制品 | OM CHEMICAL CO LTD | 越南 | $984 |
| 2025-02-11 | 其他光学元件 | NEWEB VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |