TGI IMPORT EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Tgi
20
进口笔数
0
出口笔数
$745.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313352747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JPWKMV |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | 33 Đường số 3, KDC Cityland, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TGI |
| 企业英文名称 | TGI IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 33 Đường số 3, KDC Cityland, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84909668390 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $745.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG SEHOME HOME TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | 13 | $613.0K | 其他塑料建材、其他水泥制品 |
| QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | 4 | $76.0K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| LINYI XINGMING NEW MATERIALS CO., LTD | 中国 | 3 | $56.4K | 非泡沫塑料片、PVC单丝棒材 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | PVC单丝棒材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $952 |
| 2026-04-21 | PVC单丝棒材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $826 |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-21 | PVC单丝棒材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 其他塑料建材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $890 |
| 2026-04-21 | PVC单丝棒材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $620 |
| 2026-04-21 | PVC单丝棒材 | QINGDAO JIASE NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $285 |