FUTURE CLINIC DK CLINIC CO LTD
越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHòNG KHáM ĐK FUTURE CLINIC
0
进口笔数
398
出口笔数
$0
进口金额
$398
出口金额
—
最近进口
2025-12-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315090783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCU2SF6 |
| 成立日期 | 2018-06-05 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG KHÁM ĐK FUTURE CLINIC |
| 企业英文名称 | FUTURE CLINIC DK CLINIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8532 - Đào tạo trung cấp 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác |
| 电话 | +84987198369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 300190 | 医用动物物质 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 381 | $381 |
| 新加坡 | 13 | $13 |
| 泰国 | 4 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRYOVIVA (THAILAND) LTD. | 泰国 | 197 | $197 | 毒素及微生物培养物、其他钢铁制品 |
| CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY | 新加坡 | 186 | $186 | 毒素及微生物培养物、抗血清及血份 |
| CRYOVIVA LABORATORY SERVICES | 越南 | 3 | $3 | 毒素及微生物培养物 |
| PURIFY YOUNG HEALTH CARE CO LTD | 越南 | 3 | $3 | 毒素及微生物培养物 |
| BRIGHT CELL INC | 越南 | 2 | $2 | 毒素及微生物培养物 |
| Cryoviva Laboratory Services | 新加坡 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
| RAVISH KUMAR | 越南 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
| Laboratory Services Unit 2 | 新加坡 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
| LABORATORY SERVICES (UNIT 2) | 越南 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
| CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATOR | 新加坡 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
出口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY | — | $1 |
| 2026-04-07 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY | — | $1 |
| 2026-04-06 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY | — | $1 |
| 2026-03-24 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (THAILAND) LTD. | — | $1 |
| 2026-03-24 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY | — | $1 |
| 2026-03-18 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (THAILAND) LTD. | — | $1 |
| 2026-03-17 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY | — | $1 |
| 2026-03-16 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY | — | $1 |
| 2026-03-09 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (THAILAND) LTD. | — | $1 |
| 2026-03-04 | 毒素及微生物培养物 | CRYOVIVA (SINGAPORE) LABORATORY | — | $1 |