Hon Gai Steel Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 冷轧钢片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thép Hòn Gai
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$10.7K
出口金额
—
最近进口
2025-04-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701695366 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TAKMJF |
| 成立日期 | 2014-01-14 |
| 联系地址 | Nhà 330 Nguyễn Văn Cừ, tổ 1, khu 8, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÒN GAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà 330 Nguyễn Văn Cừ, tổ 1, khu 8, Phường Hạ Long, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02036559987 |
| 邮箱 | thephongai.com@gmail.com |
| 官网 | thephongai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.7K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-26 | 冷轧钢片 | Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-04-23 | H型钢≥80mm | Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2025-04-23 | H型钢≥80mm | Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | $606 |
| 2025-04-23 | H型钢≥80mm | Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2025-04-23 | 冷轧钢片 | Vinacoremax Co., Ltd. | 越南 | $96 |