Phuong Tin VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 325 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG TíN VN
325
进口笔数
1
出口笔数
$28.61M
进口金额
$9.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-13
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703120169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P2E1U9 |
| 成立日期 | 2023-04-10 |
| 联系地址 | Số 1325/E, đường ĐT746, tổ 9, khu phố Hoá Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG TÍN VN |
| 企业英文名称 | PHUONG TIN VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1325/E, đường ĐT746, tổ 9, khu phố Hoá Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84335340117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 250610 | 石英 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 325 | $28.60M |
| 乍得 | 1 | $6.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Fangxin Chemical Materials Co., Ltd. | 中国 | 223 | $23.92M | 聚合物胶粘剂、环氧树脂 |
| Focus Lead Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.22M | 石英、聚合物胶粘剂 |
| FOCUS LEAD CO., LTD | 塞舌尔 | 23 | $1.31M | 天然硅砂、其他不饱和聚酯 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luckiest Triumph Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 金刚石砂轮、其他塑料制品 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Focus Lead Co., Ltd. | 乍得 | 1 | $6.2K | 有机过氧化物 |
| Losodona Home Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 石英、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN YIXINGDA TRADING CO., LTD. | 1 | $9.0K | 聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $78.2K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2026-04-27 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | CHANGZHOU FANGXIN CHEMICAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $13.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN YIXINGDA TRADING CO., LTD. | — | $7.3K |
| 2026-03-13 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN YIXINGDA TRADING CO., LTD. | — | $372 |
| 2026-03-13 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN YIXINGDA TRADING CO., LTD. | — | $176 |
| 2026-03-13 | 聚合物胶粘剂 | FOSHAN YIXINGDA TRADING CO., LTD. | — | $1.2K |