V JET VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 车库千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH V- Jet Việt Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$189.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105345386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRSNC0G |
| 成立日期 | 2011-06-03 |
| 联系地址 | Số nhà 168, tập thể xí nghiệp cung ứng vật tư vận tải thủy lợi, Xã Tứ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH V- JET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | V - JET VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 168, tập thể xí nghiệp cung ứng vật tư vận tải thủy l, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +842438616570 |
| 邮箱 | vjetvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $188.8K |
| 意大利 | 1 | $458 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARVEL ENGINEERING | 印度 | 4 | $188.8K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| LAVORWASH S.P.A | 意大利 | 1 | $458 | 喷砂机、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 650kVA以下液体变压器 | LAVORWASH S.P.A | 意大利 | $458 |
| 2025-07-05 | 车库千斤顶 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $44.4K |
| 2025-07-05 | 车库千斤顶 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $1.0K |
| 2024-11-29 | 车库千斤顶 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $45.6K |
| 2023-10-02 | 柴油机零件 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $275 |
| 2023-10-02 | 车库千斤顶 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $40.3K |
| 2023-10-02 | 车库千斤顶 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $9.5K |
| 2023-02-24 | 车库千斤顶 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $5.0K |
| 2023-02-24 | 车库千斤顶 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $42.5K |
| 2023-02-24 | 50-300升容器 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $150 |